Trang chủ / Theo khu vực / Tottori / 境港市

Tàu câu ở 境港市

7 tàu

Xem trên bản đồ

Loài cá phổ biến ở Tottori 境港市

Mực ống đỏ (kensaki) 7Cá cam Nhật 4Mực lá 3Mực ống giáo 2Cá bơn vỉ 2Cá tráp đỏ 2Cá mú 1Cá mù làn 1Cá mutsu đen 1Cá vược 1Cá cam vây vàng 1Cá đầu ngựa (amadai) 1Cá sạo Nhật (isaki) 1Mực ống Nhật 1

Theo cách câu

Ika-metal (câu mực) 6Jigging 6Tip-run (câu mực) 3Câu đêm 1Biển sâu 1Casting 1Tai-rubber 1Câu mồi sống 1

境港3 tàu

Tottori 境港市/境港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láMực ống giáoCá cam NhậtTip-run (câu mực)JiggingIka-metal (câu mực)

T5, 24/9アオリイカ 竿頭50杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tottori 境港市/境港

Cá vượcCá tráp đỏCá cam vây vàngCá đầu ngựa (amadai)Mực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tottori 境港市/境港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

境港公共マリーナ2 tàu

Tottori 境港市/境港公共マリーナ

Cá múCá bơn vỉCá mù lànCá cam NhậtCá mutsu đenMực ống đỏ (kensaki)JiggingBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tottori 境港市/境港公共マリーナ

Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

境港 中野港(外江港)1 tàu

Tottori 境港市/境港 中野港(外江港)

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoIka-metal (câu mực)Câu đêm

CN, 27/9白イカ 底〜中層でポツポツ、大剣まじり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

福浦港1 tàu

Tottori 境港市/福浦港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá cam NhậtCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Ika-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)JiggingCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH