鹿島丸Chiba 富津市/富津港Cá hốCá vượcCá mù lànCá mebaruCá nócCá đụcCâu mồiCN, 4/1010/4(日) 最大115cm 8~20本。Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
川崎丸Chiba 富津市/富津港Cá nócCá hốBạch tuộcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiTenyaEgingT7, 3/10フグ 15〜30cm トップ19尾 船中213尾、コモン7割・ショウサイ3割Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
ひらの丸Chiba 富津市/富津港Cá hốCá bò daCâu mồiTenyaT7, 3/10タチウオ 65〜100cm 3〜23本(テンビン)走水沖40〜60m、過半数が10本超えĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
フィッシュオン大勝Chiba 富津市/上総湊港Cá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBạch tuộcCá hốCâu mồi dụCâu mồiEgingĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
輝栄丸Chiba 富津市/金谷漁港Mực láMực maruikaCá bò daCá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtTip-run (câu mực)EgingMồi giảCâu mồiĐã xác minh trên trang chính thức / MXH