達喜丸Fukuoka 糸島市/加布里漁港Cá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)T6, 2/10達喜丸 糸島 遊漁船 ティップラン アオリイカĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
まつげん丸Fukuoka 糸島市/岐志漁港Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtJiggingTai-rubberTenyaCâu mồiĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
まさまるFukuoka 糸島市/岐志漁港(姫島渡船待合所付近)Cá tráp đỏCá mù lànMực láMực ống giáoCá đụcTai-rubberSLJEgingIka-metal (câu mực)Đã xác minh trên trang chính thức / MXH