一俊丸Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港Cá ngừ vằnCá ngừCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp mắt vàngCá mutsu đenCá bò daCâu mồi dụCâu mồiBiển sâuCN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
沖右ヱ門丸Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá nócCá đầu ngựa (amadai)Cá ngừ vằnCá ngừCâu mồi dụCâu mồiT2, 28/9マダイ 0.8〜3.0kg 0〜3枚/LT五目 アジ 26〜34cm 0〜17枚(茅ヶ崎沖)Đã xác minh trên trang chính thức / MXH