第八文丸Nagasaki 長崎市脇岬町/脇岬港Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingTai-rubberOtoshikomiEgingĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
遊漁船 海令丸Nagasaki 長崎市蚊焼町/蚊焼港Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá múMực láTai-rubberJiggingCâu mồi sốngCâu mồiĐã xác minh trên trang chính thức / MXH