Trang chủ / Theo khu vực / Mie / Mực lá

Tàu câu Mực lá ở Mie

8 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

鳥羽市 5志摩市 2南伊勢町 1

Theo cách câu

Jigging 8Tip-run (câu mực) 5Tai-rubber 4Casting 4Ika-metal (câu mực) 3Câu mồi 3Tenya 2Câu đêm 2SLJ 1Biển sâu 1

石鏡港2 tàu

Mie 鳥羽市/石鏡港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá hốJiggingCastingSLJTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/石鏡港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá hốMực láCá tráp đỏJiggingCastingEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

奈屋浦1 tàu

Mie 度会郡南伊勢町/奈屋浦

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

CN, 4/10釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

安楽島港(鳥羽港)1 tàu

Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)

Cá tráp đỏCá mebaruCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá bơn vỉCá hốCâu mồiJiggingTenyaTai-rubber

CN, 4/103日、トラフグ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浜島1 tàu

Mie 志摩市/浜島

Cá ngừMực láJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Câu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浜島漁港1 tàu

Mie 志摩市/浜島漁港

Cá tráp đỏMực láCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ティップラン・タイラバ便 アオリイカ、マダイ、メイチダイ、オオモンハタ等

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浦村1 tàu

Mie 鳥羽市/浦村

Mực láCá tráp đỏCá thu (sawara)Cá cam NhậtCá cam NhậtCá hốJiggingCastingEgingTip-run (câu mực)

T5, 1/10ジギング ハマチ・タチウオ 好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

赤崎港(鳥羽市鳥羽4丁目)1 tàu

Mie 鳥羽市/赤崎港(鳥羽市鳥羽4丁目)

Cá cam NhậtCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá ngừMực láJiggingCastingTenya

CN, 4/1010月4日タチウオテンヤ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH