釣り船 青鬼丸Shizuoka 湖西市/新居港Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sốngCN, 4/10アジ釣り、タチウオ釣りĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
圭幸丸Shizuoka 賀茂郡東伊豆町/稲取港Cá tráp mắt vàngCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Biển sâuCâu mồiT2, 31/8Cá tráp mắt vàngĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
伊豆の釣り船 鈴喜丸Shizuoka 熱海市/網代港Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenメダイCâu mồi dụBiển sâuCâu mồiĐã xác minh trên trang chính thức / MXH