Trang chủ / Theo khu vực / Tokyo / Cá sòng Nhật

Tàu câu Cá sòng Nhật ở Tokyo

9 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

大田区 5品川区 3江東区 1

Theo cách câu

Câu mồi 9Câu mồi dụ 4Tenya 1Casting 1Mồi giả 1Jigging 1Câu đêm 1

羽田3 tàu

Tokyo 大田区/羽田

Cá sòng NhậtCá đụcCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 60〜104cm 1〜16本、良型混じりで一日順調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Bạch tuộcCá thu (sawara)Cá đầu ngựa (amadai)Cá hốCá sòng NhậtCá đụcCâu mồiMồi giả

T2, 28/9マダコ 0.3〜0.8kg 0〜7杯(船中28杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá bò daCá nócBạch tuộcCá hốCá sòng NhậtCá mù lànCâu mồi

CN, 27/9マダコ 0.5〜0.8kg 0〜5杯(船中42杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

南六郷(多摩川)1 tàu

Tokyo 大田区/南六郷(多摩川)

Cá hốCá sòng NhậtCá mù lànCá đầu ngựa (amadai)Cá đụcCâu mồi

T7, 3/10カワハギ 14〜27cm 0〜3枚(船中18人で18枚)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

品川1 tàu

Tokyo 品川区/品川

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T7, 26/9シロギス 13〜23cm 0〜78匹(木更津)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

品川(北品川)1 tàu

Tokyo 品川区/品川(北品川)

Cá hốCá sòng NhậtCá nócTenyaCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜110cm 天ビン1〜23本・テンヤ5〜11本 走水沖60m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

平和島1 tàu

Tokyo 大田区/平和島

Cá sòng NhậtCá đụcCá mù lànCá bốngCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9富津 LTショートアジ 16〜28cm 50〜80匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

深川(木場)1 tàu

Tokyo 江東区/深川(木場)

Cá hốCá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá chaiCá vượcCá mù lànJiggingCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

立会川(東大井)1 tàu

Tokyo 品川区/立会川(東大井)

Cá bò daCá sòng NhậtCá đụcCá hốCá thu (sawara)Câu mồiCasting

T2, 28/9走水沖 タチウオ 65〜112cm 1〜11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH