Trang chủ / Theo khu vực / Ishikawa / Cá sòng Nhật

Tàu câu Cá sòng Nhật ở Ishikawa

7 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

金沢市 3輪島市 1能登町 1加賀市 1穴水町 1

Theo cách câu

Tai-rubber 5Ika-metal (câu mực) 5Jigging 4Tip-run (câu mực) 4Casting 3Câu mồi 3Câu đêm 3SLJ 1Otoshikomi 1Mồi giả 1

塩屋港1 tàu

Ishikawa 加賀市/塩屋港

Cá cam NhậtCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtOtoshikomiJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)

CN, 27/9タテ釣り便 ヒラメ船中12枚、ブリ最大10kg超、マダイ最大89cm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大沢漁港1 tàu

Ishikawa 輪島市/大沢漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láCá ngừCá sòng NhậtCá tráp đỏJiggingCastingTip-run (câu mực)Câu mồi

T4, 30/99月27日(日)の釣果です

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大野港(ウォーターフロントパーク金沢)1 tàu

Ishikawa 金沢市/大野港(ウォーターフロントパーク金沢)

Cá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

能登町(河口の出船場所)1 tàu

Ishikawa 鳳珠郡能登町/能登町(河口の出船場所)

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtCá múCá múTip-run (câu mực)EgingSLJTai-rubber

T3, 29/99/29 エギング 午前便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金沢港(ウォーターフロントパーク金沢)1 tàu

Ishikawa 金沢市/金沢港(ウォーターフロントパーク金沢)

Cá vượcCá thu (sawara)Cá cam NhậtCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtMồi giảJiggingTai-rubberCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金石港1 tàu

Ishikawa 金沢市/金石港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá bò daCá sòng NhậtCá bơn vỉCâu mồiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鹿波漁港1 tàu

Ishikawa 鳳珠郡穴水町/鹿波漁港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá múMực láTip-run (câu mực)Tai-rubberCâu đêm

T6, 25/9ティップラン便 アオリイカ 0〜4杯(午前)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH