Trang chủ / Theo khu vực / Chiba / Cá bò da

Tàu câu Cá bò da ở Chiba

9 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

富津市 4浦安市 2鋸南町 2南房総市 1

Theo cách câu

Câu mồi 9Câu mồi dụ 5Mồi giả 3Tenya 2Tip-run (câu mực) 2Jigging 1Câu mồi sống 1

勝山漁港2 tàu

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Cá bò daCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sốngCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 15〜27cm 3〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富津港2 tàu

Chiba 富津市/富津港

Cá nócCá hốBạch tuộcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiTenyaEging

T7, 3/10フグ 15〜30cm トップ19尾 船中213尾、コモン7割・ショウサイ3割

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá bò daCâu mồiTenya

T7, 3/10タチウオ 65〜100cm 3〜23本(テンビン)走水沖40〜60m、過半数が10本超え

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上総湊港1 tàu

Chiba 富津市/上総湊港

Cá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBạch tuộcCá hốCâu mồi dụCâu mồiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富浦港1 tàu

Chiba 南房総市/富浦港

Cá tráp đỏCá dũa (mahi-mahi)Cá bò daMồi giảCâu mồiJigging

T7, 3/10アオリティップラン船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浦安(境川)1 tàu

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浦安(猫実)1 tàu

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金谷漁港1 tàu

Chiba 富津市/金谷漁港

Mực láMực maruikaCá bò daCá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtTip-run (câu mực)EgingMồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH