Trang chủ / Theo khu vực / Nagasaki / Cá mú nghệ (kue)

Tàu câu Cá mú nghệ (kue) ở Nagasaki

6 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

壱岐市 2佐世保市 1平戸市 1対馬市 1松浦市 1

Theo cách câu

Jigging 6Câu mồi sống 5Tai-rubber 4Ika-metal (câu mực) 4Casting 4SLJ 2Otoshikomi 1Tip-run (câu mực) 1

勝本港2 tàu

Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá ngừMực ống giáoJiggingCastingTai-rubberCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港

Cá ngừCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏTai-rubberJiggingCastingCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬(厳原)/夏季は福岡港(カモメ広場)発もあり1 tàu

Nagasaki 対馬市厳原町/対馬(厳原)/夏季は福岡港(カモメ広場)発もあり

Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingCâu mồi sốngIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

早福港1 tàu

Nagasaki 平戸市早福町/早福港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)JiggingCastingCâu mồi sống

T5, 9/4ヒラマサ26.5kgキャッチ&リリース

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

針尾西町1 tàu

Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi

T7, 1/8イカ便 トップ80杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

黒潮港1 tàu

Nagasaki 松浦市/黒潮港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtMực láJiggingSLJTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH