Trang chủ / Theo khu vực / Nagasaki / Mực ống đỏ (kensaki)

Tàu câu Mực ống đỏ (kensaki) ở Nagasaki

8 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

佐世保市 2対馬市 2長崎市 2五島市 1松浦市 1

Theo cách câu

Jigging 8Ika-metal (câu mực) 8Tai-rubber 7SLJ 4Tip-run (câu mực) 3Otoshikomi 3Câu mồi sống 3Casting 2Câu đêm 1Câu mồi 1

上大津(福江港から車で5分)1 tàu

Nagasaki 五島市/上大津(福江港から車で5分)

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T3, 22/9五島のタイラバ釣りで真鯛・オオモンハタ・キジハタ!それいけ大志丸の釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬1 tàu

Nagasaki 対馬市/対馬

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 23/9イカサバテンゴク

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬(厳原)/夏季は福岡港(カモメ広場)発もあり1 tàu

Nagasaki 対馬市厳原町/対馬(厳原)/夏季は福岡港(カモメ広場)発もあり

Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingCâu mồi sốngIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

尼潟1 tàu

Nagasaki 佐世保市/尼潟

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberTip-run (câu mực)

T5, 24/9ジギング便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

脇岬港1 tàu

Nagasaki 長崎市脇岬町/脇岬港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingTai-rubberOtoshikomiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

蚊焼港1 tàu

Nagasaki 長崎市蚊焼町/蚊焼港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá múMực láTai-rubberJiggingCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

針尾西町1 tàu

Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi

T7, 1/8イカ便 トップ80杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

黒潮港1 tàu

Nagasaki 松浦市/黒潮港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtMực láJiggingSLJTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH