萩原丸Hyogo 洲本市/由良港Cá đá sọcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCá sòng NhậtCâu mồiTai-rubberT6, 2/112月 サンバソウ便まとめĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
廣田丸Hyogo 洲本市/由良港Cá mebaruCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồiĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
三幸丸Hyogo 淡路市/育波漁港Bạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá bò daCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sốngT7, 3/10三幸丸 活きアジを餌に呑ませ釣りでの釣行です。Đã xác minh trên trang chính thức / MXH