吉久Chiba 浦安市/浦安(境川)Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá nócCá thu (sawara)Câu mồiCâu mồi dụMồi giảCN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
吉野屋Chiba 浦安市/浦安(境川)Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giảĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
宮川丸Chiba 木更津市/木更津港Cá hốCá thu (sawara)Cá vượcCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMồi giảJiggingCâu mồiCâu đêmCN, 4/10クロダイ(堤防)Đã xác minh trên trang chính thức / MXH