鹿島丸Chiba 富津市/富津港Cá hốCá vượcCá mù lànCá mebaruCá nócCá đụcCâu mồiCN, 4/1010/4(日) 最大115cm 8~20本。Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
宮川丸Chiba 木更津市/木更津港Cá hốCá thu (sawara)Cá vượcCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMồi giảJiggingCâu mồiCâu đêmCN, 4/10クロダイ(堤防)Đã xác minh trên trang chính thức / MXH