Trang chủ / Theo khu vực / Kanagawa / Cá hố

Tàu câu Cá hố ở Kanagawa

9 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

横浜市 6横須賀市 2川崎市 1

Theo cách câu

Câu mồi 9Câu mồi dụ 8Casting 2Tai-rubber 2Tenya 2Mồi giả 1

金沢八景4 tàu

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá hốBạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụTai-rubberMồi giảCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá đụcCá sòng NhậtCá hốCâu mồiCâu mồi dụ

T4, 30/9LTアジ 22〜30cm 12〜75尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Mực ống NhậtCá tráp đỏCá chaiCá hốCá sòng NhậtBạch tuộcTenyaCâu mồi dụCâu mồi

T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá thu (sawara)Cá đụcCá hốCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bò daCastingTenyaTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

久里浜港1 tàu

Kanagawa 横須賀市/久里浜港

Cá cam NhậtCá hốCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 70〜110cm 天秤3〜26本、アジ 23〜38cm 0〜7尾、ワラサ 2.8〜3.8kg 0〜2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小柴港1 tàu

Kanagawa 横浜市金沢区/小柴港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10タチウオ 65〜92cm 8〜27本 港前〜走水沖20〜50m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

川崎1 tàu

Kanagawa 川崎市川崎区/川崎

Cá hốCá thu (sawara)Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCastingCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ テンビン70〜103cm 2〜16匹、ルアー70〜102cm 6〜12匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

走水港1 tàu

Kanagawa 横須賀市/走水港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10アジ 21〜42cm 15〜86匹、タチウオ 60〜123cm 0〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金沢八景 平潟湾1 tàu

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景 平潟湾

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9アジ 18〜25cm 19〜37匹/タチウオ 65〜105cm 1〜6匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH