Trang chủ / Theo khu vực / Kumamoto / Cá hố

Tàu câu Cá hố ở Kumamoto

8 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

上天草市 2天草市 2玉名市 1八代市 1宇城市 1芦北町 1

Theo cách câu

Tai-rubber 6Tenya 6Jigging 5Câu mồi 4SLJ 4Otoshikomi 3Tip-run (câu mực) 3Ika-metal (câu mực) 2Câu mồi sống 1

三角1 tàu

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ

CN, 27/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

八代内港 ウエスタマリーナ1 tàu

Kumamoto 八代市/八代内港 ウエスタマリーナ

Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá cam sọcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)

T2, 28/9遠征便(渋めの釣果)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大多尾港1 tàu

Kumamoto 天草市新和町/大多尾港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá bơn vỉCá hốCá tráp đỏCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大矢野 上七ツ割(有明海)1 tàu

Kumamoto 上天草市大矢野町/大矢野 上七ツ割(有明海)

Cá tráp đỏコウイカCá múCá hốBạch tuộcCá mù lànCâu mồiCâu ngoài khơi

T5, 1/10鯛・根魚釣り(釣果写真)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

樋合新港1 tàu

Kumamoto 上天草市松島町/樋合新港

Cá tráp đỏCá hốBạch tuộcCá đụcTai-rubberSLJTenyaJigging

T5, 1/10タイラバSLJ ヤズ ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

玉名新川漁港(有明海)1 tàu

Kumamoto 玉名市岱明町/玉名新川漁港(有明海)

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá múCá múTai-rubberTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10イイダコ 入れ食いで竿頭85杯、他も40杯以上

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

芦北町ボートパーク1 tàu

Kumamoto 葦北郡芦北町/芦北町ボートパーク

Mực láCá hốTip-run (câu mực)EgingJiggingTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

通詞島港1 tàu

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH