光洋丸Niigata 長岡市/寺泊港Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồiT4, 30/99月30日延長便コマセマダイĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
ふじ丸Niigata 長岡市/寺泊港Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láCâu mồi dụTai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêmT4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
第八新潟丸Niigata 北蒲原郡聖籠町/網代浜小型船舶船溜まりCá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)CastingJiggingTai-rubberBiển sâuT7, 2/5近海五目 ジギング&タイラバĐã xác minh trên trang chính thức / MXH