Trang chủ / Theo khu vực / Nagasaki / Cá mú

Tàu câu Cá mú ở Nagasaki

6 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

対馬市 2五島市 1佐世保市 1長崎市 1平戸市 1

Theo cách câu

Jigging 6Tai-rubber 4Ika-metal (câu mực) 4Otoshikomi 3Câu mồi sống 3SLJ 2Casting 2Tip-run (câu mực) 2Câu đêm 1Câu mồi 1

一六港1 tàu

Nagasaki 平戸市田平町/一六港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá múCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Mực láOtoshikomiJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上大津(福江港から車で5分)1 tàu

Nagasaki 五島市/上大津(福江港から車で5分)

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T3, 22/9五島のタイラバ釣りで真鯛・オオモンハタ・キジハタ!それいけ大志丸の釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬1 tàu

Nagasaki 対馬市/対馬

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 23/9イカサバテンゴク

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬(美津島町鴨居瀬)1 tàu

Nagasaki 対馬市美津島町/対馬(美津島町鴨居瀬)

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá múJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

蚊焼港1 tàu

Nagasaki 長崎市蚊焼町/蚊焼港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá múMực láTai-rubberJiggingCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

針尾西町1 tàu

Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi

T7, 1/8イカ便 トップ80杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH