Trang chủ / Theo khu vực / Kumamoto / Cá mú

Tàu câu Cá mú ở Kumamoto

7 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

天草市 3玉名市 1上天草市 1宇城市 1苓北町 1

Theo cách câu

Tai-rubber 4Otoshikomi 4Tenya 3Câu mồi sống 3Câu mồi 3SLJ 3Jigging 3Tip-run (câu mực) 3Casting 1Ika-metal (câu mực) 1

三角1 tàu

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ライトジギング ヤズ36・ネリゴ5・マダイ4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

五和町 二江1 tàu

Kumamoto 天草市五和町/五和町 二江

Cá múCá múCá cam sọcCá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtCâu mồi sốngOtoshikomi

T2, 28/9アジの泳がせでキジハタ・オオモンハタ 1kgオーバー

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大多尾港1 tàu

Kumamoto 天草市新和町/大多尾港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá bơn vỉCá hốCá tráp đỏCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大矢野 上七ツ割(有明海)1 tàu

Kumamoto 上天草市大矢野町/大矢野 上七ツ割(有明海)

Cá tráp đỏコウイカCá múCá hốBạch tuộcCá mù lànCâu mồiCâu ngoài khơi

T5, 1/10鯛・根魚釣り(釣果写真)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富岡 東港1 tàu

Kumamoto 天草郡苓北町/富岡 東港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá múCá bơn vỉコウイカTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Otoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

玉名新川漁港(有明海)1 tàu

Kumamoto 玉名市岱明町/玉名新川漁港(有明海)

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá múCá múTai-rubberTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10イイダコ 入れ食いで竿頭85杯、他も40杯以上

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

通詞島港1 tàu

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH