Trang chủ / Theo khu vực / Nagasaki / Cá cam vây vàng

Tàu câu Cá cam vây vàng ở Nagasaki

18 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

対馬市 5五島市 4壱岐市 3佐世保市 2平戸市 2松浦市 1長崎市 1

Theo cách câu

Jigging 18Casting 12Tai-rubber 10Ika-metal (câu mực) 8Câu mồi sống 7SLJ 5Tip-run (câu mực) 3Otoshikomi 3Câu đêm 1Câu mồi 1

勝本港2 tàu

Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá ngừMực ống giáoJiggingCastingTai-rubberCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港

Cá ngừCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏTai-rubberJiggingCastingCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

福江島2 tàu

Nagasaki 五島市/福江島

Cá cam vây vàngCá ngừCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 五島市/福江島

Cá cam vây vàngCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

一六港1 tàu

Nagasaki 平戸市田平町/一六港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá múCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Mực láOtoshikomiJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上大津(福江港から車で5分)1 tàu

Nagasaki 五島市/上大津(福江港から車で5分)

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T3, 22/9五島のタイラバ釣りで真鯛・オオモンハタ・キジハタ!それいけ大志丸の釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

厳原町久田道(中島水産そば)1 tàu

Nagasaki 対馬市厳原町/厳原町久田道(中島水産そば)

Cá cam vây vàngCá cam NhậtJiggingCasting

CN, 26/4釣果情報(ブログ)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬1 tàu

Nagasaki 対馬市/対馬

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 23/9イカサバテンゴク

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬空港近く(浅茅湾)1 tàu

Nagasaki 対馬市/対馬空港近く(浅茅湾)

Cá cam vây vàngCá ngừJiggingCastingCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬(厳原)/夏季は福岡港(カモメ広場)発もあり1 tàu

Nagasaki 対馬市厳原町/対馬(厳原)/夏季は福岡港(カモメ広場)発もあり

Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingCâu mồi sốngIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬(美津島町鴨居瀬)1 tàu

Nagasaki 対馬市美津島町/対馬(美津島町鴨居瀬)

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá múJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

尼潟1 tàu

Nagasaki 佐世保市/尼潟

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberTip-run (câu mực)

T5, 24/9ジギング便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

早福港1 tàu

Nagasaki 平戸市早福町/早福港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)JiggingCastingCâu mồi sống

T5, 9/4ヒラマサ26.5kgキャッチ&リリース

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

母ヶ浦港/御手洗港1 tàu

Nagasaki 壱岐市/母ヶ浦港/御手洗港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtMực láJiggingCastingTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

水之浦港1 tàu

Nagasaki 五島市岐宿町/水之浦港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCastingJiggingSLJTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

脇岬港1 tàu

Nagasaki 長崎市脇岬町/脇岬港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingTai-rubberOtoshikomiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

針尾西町1 tàu

Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi

T7, 1/8イカ便 トップ80杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

黒潮港1 tàu

Nagasaki 松浦市/黒潮港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtMực láJiggingSLJTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH