釣船 田内丸Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)Cá tráp đỏCá ngừ vằnCá ngừCá hốMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêmCN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
釣り船 青鬼丸Shizuoka 湖西市/新居港Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sốngCN, 4/10アジ釣り、タチウオ釣りĐã xác minh trên trang chính thức / MXH