魚寛Tottori 境港市/境港公共マリーナCá múCá bơn vỉCá mù lànCá cam NhậtCá mutsu đenMực ống đỏ (kensaki)JiggingBiển sâuĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
第七新吾丸Tottori 境港市/福浦港Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá cam NhậtCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Ika-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)JiggingCâu mồi sốngĐã xác minh trên trang chính thức / MXH