臼井丸Chiba いすみ市/大原港Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànCá mebaruCá nócTenyaCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồiCN, 4/10トップ4枚Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
長福丸Chiba いすみ市/大原港Cá tráp đỏCá bơn vỉCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá nócMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu mồi dụMồi giảCN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
あままさ丸Chiba いすみ市/大原港Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá nócTenyaCâu mồiĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
鹿島丸Chiba 富津市/富津港Cá hốCá vượcCá mù lànCá mebaruCá nócCá đụcCâu mồiCN, 4/1010/4(日) 最大115cm 8~20本。Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
川崎丸Chiba 富津市/富津港Cá nócCá hốBạch tuộcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiTenyaEgingT7, 3/10フグ 15〜30cm トップ19尾 船中213尾、コモン7割・ショウサイ3割Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
吉久Chiba 浦安市/浦安(境川)Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá nócCá thu (sawara)Câu mồiCâu mồi dụMồi giảCN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
吉野屋Chiba 浦安市/浦安(境川)Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giảĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
三次郎丸Chiba 旭市/飯岡港Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụT6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)Đã xác minh trên trang chính thức / MXH