第八神幸丸Oita 大分市一尺屋/一尺屋上浦港Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiTai-rubberJiggingCastingĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
遊漁船 紗妃丸Oita 大分市/日吉原港Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
遊漁船 UROBOROSOita 佐伯市蒲江/楠本港Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá mutsu đenTai-rubberJiggingCâu mồi sốngOtoshikomiT6, 25/9ケンサキイカ釣り(潮が速くキハダに邪魔される)Đã xác minh trên trang chính thức / MXH