Trang chủ / Theo khu vực / Shizuoka / Cá ngừ

Tàu câu Cá ngừ ở Shizuoka

7 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

湖西市 2下田市 2沼津市 1熱海市 1南伊豆町 1

Theo cách câu

Câu mồi 5Casting 3Câu mồi sống 3Câu mồi dụ 3Biển sâu 3Mồi giả 3Jigging 2Tai-rubber 1SLJ 1Câu đêm 1

下田港(武ガ浜)1 tàu

Shizuoka 下田市/下田港(武ガ浜)

Cá tráp mắt vàngシマアジCá ngừMực ống NhậtBiển sâuCâu mồiMồi giả

CN, 4/10石花海ヤリイカ 20〜45cm 23〜40杯、スルメイカ0〜8杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

内浦(重寺)1 tàu

Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)

Cá tráp đỏCá ngừ vằnCá ngừCá hốMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

手石港1 tàu

Shizuoka 賀茂郡南伊豆町/手石港

Cá tráp mắt vàngCá ngừCá cam sọcCá cam NhậtCá cam vây vàngJiggingCastingCâu mồi sốngBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

新居港1 tàu

Shizuoka 湖西市/新居港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sống

CN, 4/10アジ釣り、タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浜名湖・遠州灘1 tàu

Shizuoka 湖西市/浜名湖・遠州灘

Cá ngừCá ngừ vằnCá dũa (mahi-mahi)CastingJiggingMồi giả

T7, 25/7Cá dũa (mahi-mahi)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

網代漁港1 tàu

Shizuoka 熱海市/網代漁港

Cá ngừCâu mồi dụCâu mồi sốngCâu mồi

T7, 3/10泳がせマグロ船 東沖 キハダ34.56kg 0〜1匹、シイラ多く苦戦

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

須崎港1 tàu

Shizuoka 下田市/須崎港

Cá tráp mắt vàngMực ống NhậtCá ngừメダイシマアジBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

T6, 25/9地キンメ 0.8〜1.6kg 9〜18匹(新島 水深320〜470m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH