Trang chủ / Theo khu vực / Fukui / Cá tráp đỏ

Tàu câu Cá tráp đỏ ở Fukui

13 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

福井市 5越前町 4小浜市 1敦賀市 1坂井市 1若狭町 1

Theo cách câu

Câu mồi 8Câu đêm 8Ika-metal (câu mực) 6Tai-rubber 5Câu mồi dụ 5Jigging 4Otoshikomi 3Tip-run (câu mực) 3Casting 2SLJ 1

越前港3 tàu

Fukui 丹生郡越前町/越前港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoMực láCá tráp đỏIka-metal (câu mực)Tai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm

T7, 26/9ティップラン半夜便(アオリイカ)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 丹生郡越前町/越前港

Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCâu mồiCâu đêmTai-rubberIka-metal (câu mực)

T7, 26/9イカ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 丹生郡越前町/越前港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)Tai-rubberOtoshikomi

T7, 12/9イカメタル釣行

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鷹巣漁港2 tàu

Fukui 福井市/鷹巣漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá cam NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/99月30日 午前便 鷹巣沖

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/鷹巣漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá cam NhậtMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

T7, 26/99月26日半夜便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

世久見漁港1 tàu

Fukui 三方上中郡若狭町/世久見漁港

Cá đụcCá mebaruCá tráp đỏCá sòng NhậtMực láCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

白浜港・厨漁港1 tàu

Fukui 丹生郡越前町/白浜港・厨漁港

Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCâu mồiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

白浜漁港(国見)1 tàu

Fukui 福井市/白浜漁港(国見)

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam NhậtMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

福井新港(北東側)1 tàu

Fukui 坂井市/福井新港(北東側)

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏJiggingCastingOtoshikomi

CN, 27/9タテ釣り便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

色浜港1 tàu

Fukui 敦賀市/色浜港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoCá tráp đỏCá cam NhậtIka-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm

T7, 3/10アオリイカ ティップラン トップ12杯、渋めでテクニカル

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

茱崎(越前海岸)1 tàu

Fukui 福井市/茱崎(越前海岸)

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực láMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)

CN, 27/9ナイトティップラン便(アオリイカ)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

西津漁港1 tàu

Fukui 小浜市/西津漁港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngCâu mồiCâu đêm

T2, 5/1010月4日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鷹巣港1 tàu

Fukui 福井市/鷹巣港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtJiggingCastingTai-rubberSLJ

T2, 5/10Cá thu (sawara)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH