Trang chủ / Theo khu vực / Fukuoka / Cá tráp đỏ

Tàu câu Cá tráp đỏ ở Fukuoka

15 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

北九州市 4福岡市 4糸島市 3宗像市 3福津市 1

Theo cách câu

Tai-rubber 15Ika-metal (câu mực) 15Jigging 13SLJ 10Casting 6Otoshikomi 6Tenya 5Câu mồi sống 4Câu mồi 3Câu đêm 2Mồi giả 1

奈多漁港2 tàu

Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừ vằnCá hốMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港

Cá ngừCá cam vây vàngCá hốCá tráp đỏCá bơn vỉCá chaiJiggingCastingIka-metal (câu mực)Tai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

加布里漁港1 tàu

Fukuoka 糸島市/加布里漁港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T6, 2/10達喜丸 糸島 遊漁船 ティップラン アオリイカ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

北九州(玄界灘・響灘)1 tàu

Fukuoka 北九州市/北九州(玄界灘・響灘)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

北九州(響灘)1 tàu

Fukuoka 北九州市/北九州(響灘)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá đụcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)SLJ

CN, 13/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

姪浜漁港1 tàu

Fukuoka 福岡市西区/姪浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá chaiTai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)

CN, 27/9SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岐志漁港1 tàu

Fukuoka 糸島市/岐志漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岐志漁港(姫島渡船待合所付近)1 tàu

Fukuoka 糸島市/岐志漁港(姫島渡船待合所付近)

Cá tráp đỏCá mù lànMực láMực ống giáoCá đụcTai-rubberSLJEgingIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

弘漁港(志賀島)1 tàu

Fukuoka 福岡市東区/弘漁港(志賀島)

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberTenyaSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

松ヶ島漁港1 tàu

Fukuoka 北九州市八幡東区/松ヶ島漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)

CN, 4/102026.10.3 1日便 タイラバSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

津屋崎漁港1 tàu

Fukuoka 福津市/津屋崎漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTenyaIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

神湊港1 tàu

Fukuoka 宗像市/神湊港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Mực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鐘崎漁港1 tàu

Fukuoka 宗像市/鐘崎漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiTenyaCâu mồi sốngJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鐘崎漁港(地島)1 tàu

Fukuoka 宗像市/鐘崎漁港(地島)

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá cam vây vàngCá bơn vỉCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànCâu mồiCâu mồi sốngOtoshikomiTai-rubber

CN, 27/9アオナ 25〜45cm 計100匹、アコウ5匹、イトヨリ30匹、レンコ100匹ほか

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

高浜港1 tàu

Fukuoka 北九州市小倉北区/高浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mù lànMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiCâu mồi sốngTai-rubberJigging

T2, 14/9Otoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH