Trang chủ / Theo khu vực / Niigata / Cá mebaru

Tàu câu Cá mebaru ở Niigata

5 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

長岡市 3聖籠町 2

Theo cách câu

Câu mồi dụ 5Tai-rubber 4Câu đêm 3Jigging 2Câu mồi 2Tip-run (câu mực) 2Casting 1Tenya 1Mồi giả 1

寺泊港3 tàu

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồi

T2, 5/1010月4日延長便ディープタイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏMực láCá mebaruCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)

T7, 3/10タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láCâu mồi dụTai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm

T4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

新潟東港1 tàu

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mebaruCá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberJiggingCasting

CN, 4/10鯛紅丸【コマセマダイ】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

新潟東港・網代漁港1 tàu

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港・網代漁港

Cá thu (sawara)Cá mebaruCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đụcMồi giảCâu mồi dụCâu mồi

T7, 26/9オキメバル 23〜33cm 40〜60匹/サワラ 2.0〜3.5kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH