Trang chủ / Theo khu vực / Câu mồi

Tàu Câu mồi toàn Nhật Bản

294 tàu

Xem trên bản đồ

Theo tỉnh

Hokkaido 14Aomori 3Iwate 7Miyagi 6Akita 6Yamagata 1Fukushima 5Ibaraki 16Chiba 25Tokyo 12Kanagawa 34Niigata 4Toyama 11Ishikawa 6Fukui 8Shizuoka 14Aichi 11Mie 6Kyoto 6Osaka 7Hyogo 10Wakayama 9Tottori 1Shimane 1Okayama 3Hiroshima 6Yamaguchi 3Tokushima 2Kagawa 5Ehime 4Kochi 7Fukuoka 3Saga 2Nagasaki 2Kumamoto 5Oita 6Miyazaki 6Kagoshima 4Okinawa 13

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồi

T2, 5/1010月4日延長便ディープタイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/堀岡漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực láCá bò daCá hốTip-run (câu mực)JiggingCâu mồiCasting

T2, 5/10Cá hồng mắt to (nodoguro)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 小浜市/西津漁港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngCâu mồiCâu đêm

T2, 5/1010月4日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 湖西市/新居港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sống

CN, 4/10アジ釣り、タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngCá múCá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi

CN, 4/102026年10月4日(日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 度会郡南伊勢町/奈屋浦

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

CN, 4/10釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànCá mebaruCá nócTenyaCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10トップ4枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/三崎港

Cá mù làn biển sâuCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá múCá mù lànBiển sâuCâu mồi

CN, 4/1010月4日(日)の釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốMực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

CN, 4/10石花海ヤリイカ開幕!楽しめます

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá vượcCá mù lànCá mebaruCá nócCá đụcCâu mồi

CN, 4/1010/4(日) 最大115cm 8~20本。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá ngừ vằnCá ngừCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp mắt vàngCá mutsu đenCá bò daCâu mồi dụCâu mồiBiển sâu

CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócBạch tuộcMực ống NhậtCâu mồiTenyaMồi giảCâu đêm

CN, 4/10マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 新潟市西蒲区/間瀬港

Cá tráp đỏCá tuyếtMực láMực ống NhậtCá cam NhậtTai-rubberJiggingCâu đêmCâu mồi

CN, 4/102026年 10月4日 タイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊旧漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá hốMực láCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCâu mồiJiggingTip-run (câu mực)Câu đêm

CN, 4/1010月4日 中村船長

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 和歌山市/加太港

Cá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồiTenya

CN, 4/10タチウオ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市鶴見区/鶴見

Bạch tuộcCá nócTenyaEgingCâu mồi

CN, 4/1010月4日(日)の釣果!!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Cá sạo Nhật (isaki)Mực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10Mực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港

Cá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá tuyếtCâu mồiCâu ngoài khơi

CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/走水港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10アジ 21〜42cm 15〜86匹、タチウオ 60〜123cm 0〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 津市/津漁港

Cá đụcCá bơn vỉCá chaiCá thu (sawara)Câu mồiCasting

CN, 4/10サゴシ鰆混合爆釣り警報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)CastingBiển sâu

CN, 4/1010月4日釣果 五目釣りポツポツ釣れました。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)

Cá tráp đỏCá ngừ vằnCá ngừCá hốMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/豊浜港

Cá hốMực láCá bò daMực ống NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)TenyaTip-run (câu mực)Câu mồiCâu mồi sống

CN, 4/102026/10/4 ウタセ五目コース!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)Biển sâuCâu đêm

CN, 4/1010月3日 釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 田辺市/内之浦(新庄町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam sọcCá mù lànCá múCâu mồiBiển sâuCâu đêm

CN, 4/10和歌山 白浜 釣り船 遊漁船 船釣り 体験釣り 五目釣り&飲ませ釣り ヒラアジ チダ イ オオスジハタ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)

Cá tráp đỏCá mebaruCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá bơn vỉCá hốCâu mồiJiggingTenyaTai-rubber

CN, 4/103日、トラフグ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 大分市/家島港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồi

CN, 4/1010月4日 タチウオ釣り サイズアップ?ドラゴンも多くなってきました

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 川崎市川崎区/川崎

Cá hốCá thu (sawara)Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCastingCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ テンビン70〜103cm 2〜16匹、ルアー70〜102cm 6〜12匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/本牧

Bạch tuộcCá đụcCá sòng NhậtTenyaEgingCâu mồi

CN, 4/10マダコ 0.3〜0.7kg 0〜8杯、トップ8杯で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá nócBạch tuộcCá tráp đỏCá sòng NhậtTenyaTai-rubberCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/104日。極旨ショウサイフグの釣果‼︎

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/新山下

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/1010/4(日)シロギス

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtMực ống NhậtMực maruikaCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 4/10マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 木更津市/木更津港

Cá hốCá thu (sawara)Cá vượcCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMồi giảJiggingCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10クロダイ(堤防)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá mebaruCá mù lànMực ống giáoCâu mồi sốngTenyaCâu mồi

CN, 4/10マダイ 0.1〜2kg 2〜10匹、マハタ・イナダ・トラフグ混じり(日立沖30m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá nócCá thu (sawara)Câu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/下田港(武ガ浜)

Cá tráp mắt vàngシマアジCá ngừMực ống NhậtBiển sâuCâu mồiMồi giả

CN, 4/10石花海ヤリイカ 20〜45cm 23〜40杯、スルメイカ0〜8杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/西舞鶴港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá sạo Nhật (isaki)Cá cam vây vàngCá cam NhậtCâu mồiOtoshikomiTai-rubberJigging

T7, 3/102026年10月3日(土) 波たかーい1日、夜の青物イサキで!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 鎌倉市/腰越港

Mực ống NhậtCá đầu ngựa (amadai)Câu mồi

T7, 3/10スルメイカ 30〜35cm 11〜12杯 城ヶ島沖180〜220m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/塩釜港

Cá bơn vỉCá sòng NhậtCá bơnCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồi dụJiggingTai-rubberCâu mồi sống

T7, 3/10ヒラメ 36〜60cm 4〜20枚、カサゴ、マダイ57cm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá hốBạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụTai-rubberMồi giảCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉Sano/食品コンビナート港

Cá hốCá sòng NhậtCá bò daBạch tuộcCá cam NhậtTenyaCâu mồiCâu mồi sống

T7, 3/1010月3日シオの試し釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá sòng NhậtCá đụcCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 60〜104cm 1〜16本、良型混じりで一日順調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá nócCá hốBạch tuộcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiTenyaEging

T7, 3/10フグ 15〜30cm トップ19尾 船中213尾、コモン7割・ショウサイ3割

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 南房総市/富浦港

Cá tráp đỏCá dũa (mahi-mahi)Cá bò daMồi giảCâu mồiJigging

T7, 3/10アオリティップラン船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/長井港

Mực ống NhậtCá bò daCâu mồi

T7, 3/10スルメイカ 35〜45cm 5〜19匹 城ヶ島沖180〜240m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久里浜港

Cá cam NhậtCá hốCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 70〜110cm 天秤3〜26本、アジ 23〜38cm 0〜7尾、ワラサ 2.8〜3.8kg 0〜2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Bạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá bò daCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

T7, 3/10三幸丸 活きアジを餌に呑ませ釣りでの釣行です。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/舞鶴港(下安久 桟橋)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồiCâu đêmIka-metal (câu mực)

T7, 3/10真鯛,青物,根魚他で出船中(^^)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá mù làn biển sâuMực ống giáoMực ống NhậtCá bơn vỉCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sống

T7, 3/10良型真鯛

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宜野湾市/宜野湾

Cá cam sọcタマンミーバイCá ngừ vằnCá ngừJiggingTai-rubberCâu mồiCâu mồi sống

T7, 3/10トローリングでクロカジキ推定55kg、シイラ2本、カマスサワラも

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 品川区/品川(北品川)

Cá hốCá sòng NhậtCá nócTenyaCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜110cm 天ビン1〜23本・テンヤ5〜11本 走水沖60m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá bò daCâu mồiTenya

T7, 3/10タチウオ 65〜100cm 3〜23本(テンビン)走水沖40〜60m、過半数が10本超え

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 敦賀市/色浜港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoCá tráp đỏCá cam NhậtIka-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm

T7, 3/10アオリイカ ティップラン トップ12杯、渋めでテクニカル

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 大分市佐賀関/佐賀関 神崎漁港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Câu mồiCâu đêm

T7, 3/1010月3日 タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/南六郷(多摩川)

Cá hốCá sòng NhậtCá mù lànCá đầu ngựa (amadai)Cá đụcCâu mồi

T7, 3/10カワハギ 14〜27cm 0〜3枚(船中18人で18枚)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiCâu mồi dụ

T7, 3/10カワハギ 15〜29cm 1〜23枚 竹岡沖の浅場中心

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 熱海市/網代漁港

Cá ngừCâu mồi dụCâu mồi sốngCâu mồi

T7, 3/10泳がせマグロ船 東沖 キハダ34.56kg 0〜1匹、シイラ多く苦戦

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/保田港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10Cá tráp đỏ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/片名港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá mù lànCá múCâu mồiCâu mồi sống

T6, 2/1010月3日 『テンヤタチウオ!』

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松港周辺(朝日町/福岡町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực láCá bò daTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

T6, 2/109月29日 ティップラン1日便‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá hốCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCâu mồiCâu mồi sống

T6, 2/10マダイ乗合 伊良湖沖 マダイ50cm・60cm超

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụ

T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 藤沢市/片瀬漁港

Cá đụcCá ngừCá ngừ vằnMực ống NhậtCá cam sọcCâu mồiMồi giảCâu mồi dụ

T6, 2/10江ノ島沖 アマダイ 22〜38cm 0〜6匹、オニカサゴ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/小名浜港

Cá bơn vỉCá hồng mắt to (nodoguro)Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mebaruCâu mồiJiggingBiển sâu

T6, 2/1010月2日 釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/香西本町(イオンモール高松西側)

Mực láBạch tuộcCá đụcCá múCá tráp đỏTip-run (câu mực)EgingCâu mồiTai-rubber

T6, 2/1010月2日(金) イイダコ〜テップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/小柴港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10タチウオ 65〜92cm 8〜27本 港前〜走水沖20〜50m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/越ノ浦漁港

Cá tráp đỏCá chaiCá bơn vỉCá mebaruCá ainameCá cam NhậtSLJJiggingTai-rubberMồi giả

T5, 1/10【9月30日、10月1日】ベイト濃く。アジ筆頭に絶好調‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 宇和島市/宇和島港

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiIka-metal (câu mực)

T5, 1/10豊後水道 タチウオ 竿頭40本(F3〜F6)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市/湊浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá bơn vỉCá sòng NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi

T5, 1/10マダイ釣れ出す。かも。。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 上天草市大矢野町/大矢野 上七ツ割(有明海)

Cá tráp đỏコウイカCá múCá hốBạch tuộcCá mù lànCâu mồiCâu ngoài khơi

T5, 1/10鯛・根魚釣り(釣果写真)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá đụcCá sòng NhậtCá hốCâu mồiCâu mồi dụ

T4, 30/9LTアジ 22〜30cm 12〜75尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 二海郡八雲町/八雲フィッシャリーナ(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCâu mồiJiggingCasting

T4, 30/9ヒラメ 最大74cm、50〜60cmを20枚超えの人も

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/舞鶴

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá sạo Nhật (isaki)メダイCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiOtoshikomiCâu mồi sốngIka-metal (câu mực)

T4, 30/9フカセ ヒラマサ 60〜68cm 30本、マダイ 45〜50cm 3枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所

Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/豊浜港

Cá hốCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Bạch tuộcTenyaCâu mồiCâu mồi dụJigging

T4, 30/9伊良湖 大型〜特大タチウオ好調、中アジ・大アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/鷹巣漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá cam NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/99月30日 午前便 鷹巣沖

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市呼子町/加部島港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá cam vây vàngCá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoTai-rubberTenyaIka-metal (câu mực)Câu mồi sống

T4, 30/9Kết quả gần đây

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 小田原市/早川港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá cam NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9小田原沖 カンパチ 30〜40cm 20〜50匹、イナダ 0〜7本、マダイ・ヒラメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 銚子市/外川港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá mebaruCá múCá bơn vỉBiển sâuCâu mồi

T4, 30/9犬吠沖 アカムツ 23〜37cm 2〜7匹、アラ・アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/平和島

Cá sòng NhậtCá đụcCá mù lànCá bốngCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9富津 LTショートアジ 16〜28cm 50〜80匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 輪島市/大沢漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láCá ngừCá sòng NhậtCá tráp đỏJiggingCastingTip-run (câu mực)Câu mồi

T4, 30/99月27日(日)の釣果です

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Muroran/室蘭港

Cá bơn vỉCá cam NhậtCá bơnCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiJiggingMồi giảCâu mồi

T4, 30/99/30(水)イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Mực ống NhậtCá tráp đỏCá chaiCá hốCá sòng NhậtBạch tuộcTenyaCâu mồi dụCâu mồi

T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗漁港

Bạch tuộcCá bơn vỉEgingCâu mồi

T3, 29/9タコエギ船 釣果報告あり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá bò daCá nócCá hốCá tráp đỏCá mebaruCá mù lànCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

T3, 29/9カワハギ&フグコース 師崎沖 秋カワハギ好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá ngừ vằnCá ngừCá bơn vỉCâu mồiCastingJigging

T3, 29/9アカムツ 25〜32cm 1〜7匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港(利根川河口左岸)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá múCá bơn vỉCá mù làn biển sâuMực ống giáoCá tráp đỏBiển sâuCâu mồiJiggingTenya

T3, 29/9アカムツ 23〜36cm 5〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢漁港

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9半日LTアジ アタリ頻発で好調(シロギス船は人数不足で不成立)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿島新港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócCá chaiMực ống giáoCâu mồiTenya

T3, 29/9マダイ 0.4〜3.2kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/片名漁港

Cá hốCá tráp đỏMực láTenyaCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9テンヤタチウオ 大型タチウオ好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/須崎漁港

Cá tráp mắt vàngCá sạo Nhật (isaki)Mực ống NhậtCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 広島市南区/丹那漁港

Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtCá hốBạch tuộcCá bò daTai-rubberJiggingCâu mồi

T3, 29/9タチウオ 60〜140cm 5〜13匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港(袖師町)

Cá hốCâu mồiCâu đêm

T3, 29/9夕方便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 品川区/立会川(東大井)

Cá bò daCá sòng NhậtCá đụcCá hốCá thu (sawara)Câu mồiCasting

T2, 28/9走水沖 タチウオ 65〜112cm 1〜11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá nócCá đầu ngựa (amadai)Cá ngừ vằnCá ngừCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9マダイ 0.8〜3.0kg 0〜3枚/LT五目 アジ 26〜34cm 0〜17枚(茅ヶ崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景 平潟湾

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9アジ 18〜25cm 19〜37匹/タチウオ 65〜105cm 1〜6匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Bạch tuộcCá thu (sawara)Cá đầu ngựa (amadai)Cá hốCá sòng NhậtCá đụcCâu mồiMồi giả

T2, 28/9マダコ 0.3〜0.8kg 0〜7杯(船中28杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okayama 玉野市/宇野港

Cá tráp đỏMực láCá hốCá mebaruTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)Câu mồi

T2, 28/9午前便 アオリイカ 4杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ

Cá bơn vỉCá cam NhậtMực ống NhậtCá bơnCá mú đá (soi)JiggingIka-metal (câu mực)Câu mồiMồi giả

T2, 28/99月28日南東強風です!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉTenyaCâu mồi

T2, 28/9マダイ 0.3〜1.1kg 1〜12枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Kitami/常呂港・網走港

Cá ngừCá cam NhậtCá hồiCá hồiCá bơnCá tuyếtJiggingCastingCâu mồi

T2, 28/9五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá nócCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù lànMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu đêm

T2, 28/9マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá múCâu mồi

T2, 28/9アカムツ 23〜36cm 2〜8尾、アジ・サバ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 八代市/八代内港 ウエスタマリーナ

Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá cam sọcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)

T2, 28/9遠征便(渋めの釣果)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 江東区/深川(木場)

Cá hốCá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá chaiCá vượcCá mù lànJiggingCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Cá bò daCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sốngCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 15〜27cm 3〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港(夫婦橋)

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 0〜13枚/アマダイ 0〜2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉Sano/泉佐野

Cá hốTenyaCâu mồi

T2, 28/9午前便 タチウオ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá nócCá tráp đỏCá mù lànCá mebaruMực ống giáoCâu mồiTenyaJigging

T2, 28/9ショウサイフグ 27〜40cm 5〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦郡葉山町/葉山鐙摺港

Cá sòng NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá tráp mắt vàngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 27/9アジ 25〜40cm 6〜40匹、ヒラメ 6.1kg(三戸浜沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ

CN, 27/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá bò daCá nócBạch tuộcCá hốCá sòng NhậtCá mù lànCâu mồi

CN, 27/9マダコ 0.5〜0.8kg 0〜5杯(船中42杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 尾鷲市/天満浦港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtIka-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm

CN, 27/9アオリイカ 約2時間で7杯、ケンサキイカ(大剣)混じり。後半は渋い

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 神津島村/神津島港(下田発着便あり)

Cá cam sọcCá múCá ngừCâu mồi sốngCâu mồiCâu đêm

CN, 27/9神津島 平段外カドでカンパチ2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/勝浦港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtCá mù làn biển sâuCâu mồi

CN, 27/9スルメイカ 30〜41cm 3〜21匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 宗像市/鐘崎漁港(地島)

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá cam vây vàngCá bơn vỉCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànCâu mồiCâu mồi sốngOtoshikomiTai-rubber

CN, 27/9アオナ 25〜45cm 計100匹、アコウ5匹、イトヨリ30匹、レンコ100匹ほか

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá bơn vỉCá bơnCá mebaruCá tráp đỏMực ống giáoCá sòng NhậtCâu mồiJiggingCasting

CN, 27/9アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港 大浜第二PBS

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sòng NhậtCá mebaruCá cam NhậtMực láJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi dụCâu đêm

CN, 27/9Tip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

CN, 27/9アカムツ 18〜35cm 3〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá tráp đỏMực ống giáoTenyaCâu mồi

CN, 27/9マダイ 0.3〜1.2kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉Sano/佐野漁港

Cá hốTenyaCâu mồi

CN, 27/9タチウオ&落とし込み タチウオ好調、メジロ・ブリ・シオ・キビレ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima 相馬市/松川浦漁港(尾浜)

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá ainameCá mebaruCá cam NhậtMực ống giáoJiggingSLJTai-rubberCâu mồi

CN, 27/9五目ジギング マダイ 50〜62cm 4枚、ヒラメ・イナダ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉南郡岬町/深日漁港

Cá hốCá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtTenyaCâu mồiTai-rubberJigging

CN, 27/92026/9/26 タチウオ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 宮崎市/宮崎港(港東)

Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi

CN, 27/9ディープタイラバ マダイ 船頭3枚ほか五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá nócMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 逗子市/小坪港

Cá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá ngừ vằnCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9貸切 イナダ〜アマダイ五目 アマダイ 25〜37cm 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/長井港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá ngừ vằnCá ngừCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9スルメイカ 30〜43cm 5〜19杯(長井沖〜城ヶ島西沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtMực maruikaCá đụcCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9アマダイ 25〜40cm 1〜6匹(保田沖〜富浦沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/小網代港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá mutsu đenCâu mồiBiển sâu

CN, 27/9スルメイカ 30〜40cm 4〜13杯(小網代沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 志摩市/浜島漁港

Cá tráp đỏMực láCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ティップラン・タイラバ便 アオリイカ、マダイ、メイチダイ、オオモンハタ等

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 有田郡湯浅町/栖原港

Cá bơn vỉCá múCá cam NhậtCá tráp đỏCâu mồi sốngCâu mồi

T7, 26/9沖合の沈船 ヒラメ60〜67cm 3匹、アコウ55cm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aomori 上北郡横浜町/源氏ヶ浦漁港

Cá tráp đỏCá bơnCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCâu mồi

T7, 26/9マダイ 船中103枚(竿頭25枚)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ライトジギング ヤズ36・ネリゴ5・マダイ4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港・網代漁港

Cá thu (sawara)Cá mebaruCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đụcMồi giảCâu mồi dụCâu mồi

T7, 26/9オキメバル 23〜33cm 40〜60匹/サワラ 2.0〜3.5kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 黒部市/黒部漁港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá mù lànMực ống NhậtJiggingCâu mồiCâu đêm

T7, 26/99月25日(金) ナイター便大鯵釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 丹生郡越前町/越前港

Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCâu mồiCâu đêmTai-rubberIka-metal (câu mực)

T7, 26/9イカ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/鷹巣漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá cam NhậtMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

T7, 26/99月26日半夜便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 品川区/品川

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T7, 26/9シロギス 13〜23cm 0〜78匹(木更津)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Otaru/小樽港

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCâu mồiCâu ngoài khơi

T7, 26/9ヒラメ 68cm頭に船中50枚、竿頭9枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 江田島市/深江(大柿町)

Cá tráp đỏCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMực láCâu mồiTip-run (câu mực)Tai-rubber

T7, 26/9Tip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate Miyako/リアスハーバー宮古

Cá bơn vỉMực ống NhậtCá bơnCá ainameCá tuyếtCâu mồiCâu mồi sốngJiggingMồi giả

T7, 26/9「午前・夜」ヒラメ・イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/須崎港

Cá tráp mắt vàngMực ống NhậtCá ngừメダイシマアジBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

T6, 25/9地キンメ 0.8〜1.6kg 9〜18匹(新島 水深320〜470m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 日南市南郷町/栄松港

Cá tráp đỏCá thu (sawara)Cá ngừCá dũa (mahi-mahi)JiggingTai-rubberCâu mồi

T6, 25/9タイラバ・ジギングでギンガメアジ、マダイ、オキサワラ、シビ、シイラ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 国東市安岐町/安岐港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉCá mù lànTai-rubberCâu mồi

T5, 24/9カワハギ釣り(9月23日・食い渋り)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 明石市/江井ヶ島漁港

Bạch tuộcCá tráp đỏCá cam NhậtMực láCá hốCá bò daJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi sống

T5, 24/922・23日釣果(朝便・半夜便)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/佐島漁港

Cá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏCá bò daCá cam sọcCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/9イサキ 18〜30cm 5〜34匹/カンパチ 25〜43cm 0〜6匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 呉市/音戸

Cá tráp đỏCá bò daTai-rubberCâu mồiJigging

T5, 24/93名出船 タイラバでマダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 御前崎市/御前崎港

Cá tráp đỏMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/99月25日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/立石港

Cá tráp đỏCá hốMực láCá nócCá đụcCá mebaruTai-rubberEgingCâu mồi

T4, 23/9Mực lá, Cá tráp đỏ, Cá mú

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市/三津浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá mebaruCá bò daTai-rubberJiggingTenyaTip-run (câu mực)

T4, 23/9太刀魚、ティップラン募集開始

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Otaru/小樽港 北浜地区運河護岸(Otaru 漁協地方卸売市場前)

Cá bơn vỉCá bơnMồi giảCâu mồi

T4, 23/9令和8年9月23日 ヒラメ!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita 男鹿市/相川漁港・北浦漁港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá ainameCá bơnCá mebaruCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồiCâu đêmBiển sâu

T3, 22/99月22日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 八丈町/八丈島

Cá cam sọcCâu mồi sốngCâu mồi

T5, 17/9仕立船でカンパチ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/釜の淵漁港

Cá tráp đỏCá bơnCá thu Nhật (saba)Cá ainameCá hốMồi giảCâu mồi

T3, 15/9漁礁直撃の釣行記(日記)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá thu Nhật (saba)Câu mồiSLJ

T3, 15/9午前船 スルメイカに出船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 新潟市北区/南浜港

Cá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá tuyếtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi

T2, 14/9サワラ便 13日 船中11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate Miyako/Miyako 藤原(閉伊川沿いの漁港)

Cá bơnCá bơn vỉMực ống NhậtCá ainameCá mebaruCá mú đá (soi)Câu mồiMồi giảJiggingCâu mồi sống

T7, 12/9ヒラメ92cm(船内記録)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 大島郡周防大島町/片添

Cá cam NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu (sawara)Cá hốMực láMồi giảCâu mồi sốngJiggingCasting

T6, 11/9あれもこれも大当たり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 七尾市/七尾港

Cá cam NhậtCá tráp đỏMực láCá mebaruCá bò daCá múCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 6/99月2日 朝便 【釣果情報】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港

Mực ống NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Cá bơnCá cam NhậtCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingSLJMồi giả

T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 三原市/須波港

Cá đụcBạch tuộcCá tráp đỏCâu mồiTai-rubber

T4, 2/98/29 キス釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 賀茂郡東伊豆町/稲取港

Cá tráp mắt vàngCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Biển sâuCâu mồi

T2, 31/8Cá tráp mắt vàng

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/まがき港(曲木漁港)

Cá tráp đỏCá bơnCá đụcCá cam NhậtSLJTenyaJiggingCâu mồi

CN, 30/8マダイ テンヤ、ハナダイ好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/舞鶴港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏメダイCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)Câu mồiOtoshikomiIka-metal (câu mực)Câu đêm

T5, 27/8クエ釣り‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 氷見市/宇波漁港

Mực ống giáoMực láCá tráp đỏCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá đụcTai-rubberJiggingCâu mồiEging

CN, 23/8リアルタイム釣果1

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 美方郡香美町/香住西港

Mực ống đỏ (kensaki)Ika-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm

T2, 17/8イカ釣り トップ120杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/片名港(日間賀島拠点)

Cá nócCá hốCá sòng NhậtCâu mồi

T4, 12/8フグ釣り ヒガンフグ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 東牟婁郡串本町/串本港(尾の浦港)漁協前浮桟橋

Cá ngừカジキCá ngừ vằnCá dũa (mahi-mahi)Cá múCastingJiggingCâu mồiMồi giả

CN, 12/7ふかせ カジキ1匹(キハダは当たりなし)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 宮崎市/宮崎港

Cá tráp đỏTai-rubberJiggingCâu mồi

T3, 23/6釣果報告(写真のみ)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 氷見市/氷見漁港

Mực láCá tráp đỏCá đụcCá ngừMực ống NhậtTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ

T7, 20/6アオリイカ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 洲本市/由良港

Cá đá sọcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCá sòng NhậtCâu mồiTai-rubber

T6, 2/112月 サンバソウ便まとめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 東牟婁郡那智勝浦町/浦神

Cá sòng NhậtCá cam sọcCá tráp mắt vàngCá múMực láBiển sâuJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

CN, 2/11シオ(カンパチ)釣れました

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 輪島市/名舟漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múMực láCá mù lànJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T2, 4/8ヒラマサ・ブリ・マハタ・ガンド・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/北浜

Cá tráp đỏCá múCá vượcCá mebaruCá bơn vỉCá hốTai-rubberSLJJiggingCasting

CN, 31/3タイラバ&SLJ マダイ・アコウ・スズキ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 新島村/新島 若郷港

シマアジCá múCá tráp đỏCá cam sọcCâu mồiTai-rubberCâu đêm

CN, 10/7マハタ 2.7〜8.0kg 合計15匹(公式サイト上の最新掲載)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Wakkanai/宗谷岬(てっぺんドーム防波堤に係留)

Cá mú đá (soi)Cá hokkeCá ainameCá mebaruCá tuyếtCá nócCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá nócTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 奄美市笠利町/宇宿漁港

Cá mú nghệ (kue)Cá cam sọcCá ngừCâu mồi sốngMồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/新山下

Cá sòng NhậtCá đụcCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá mù lànCá sòng NhậtCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宮古島市

Cá ngừCá cam sọcCâu mồi sốngMồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 広島市佐伯区/五日市 メープルマリーナ

Cá tráp đỏCá bò daCá đụcBạch tuộcMực láTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 土佐清水市/土佐清水漁港

Cá cam sọcCá cam NhậtCá ngừJiggingCâu mồiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 石垣市

Cá múCastingTai-rubberCâu mồiMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 石垣市/登野城漁港

Cá cam sọcCá múMực láグルクンCá ngừタマンCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 高知市/高知市横浜(灘港)

Cá cam sọcCá mù lànJiggingCâu mồiTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 中頭郡嘉手納町/嘉手納漁港

Câu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 室戸市/佐喜浜港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Biển sâuSLJJiggingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 長崎市蚊焼町/蚊焼港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá múMực láTai-rubberJiggingCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 和歌山市/加太港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉Sano/北中通漁港(食品コンビナート内)

Cá hốTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống NhậtCá bò daCá mebaruJiggingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 出水郡長島町/長島

Cá tráp đỏTai-rubberJiggingCastingEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá hốCá mebaruBạch tuộcOtoshikomiCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá nócCá bơn vỉCá hốBạch tuộcCá chaiCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/四倉漁港

Cá mebaruCá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 臼杵市/臼杵港(旧フェリー乗り場付近)

Cá bò daCá hốCá sạo Nhật (isaki)Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCâu mồiTenyaMồi giảIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 伊達市/黄金漁港(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá cam NhậtCá hồiCá hồiCâu mồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Abashiri/網走港(流氷硝子館付近)

Cá bơnMực ống NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 奄美市名瀬/大熊漁港

Cá cam sọcCá dũa (mahi-mahi)Cá ngừMồi giảEgingJiggingCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 海部郡海陽町/宍喰漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam vây vàngJiggingTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 南宇和郡愛南町/久良

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtJiggingCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 大島郡周防大島町/情島周辺

Cá hốCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 和歌山市/加太港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá hốCá bò daCâu mồiTai-rubberTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉大津市/泉大津 エクセロンマリン

Cá hốCá sòng NhậtCá cam NhậtTenyaCâu mồiJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shimane 大田市/仁摩漁港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá tráp đỏCá múJiggingCastingCâu mồiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/片名港

Cá mebaruCá bơn vỉCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sốngCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 三方上中郡若狭町/世久見漁港

Cá đụcCá mebaruCá tráp đỏCá sòng NhậtMực láCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 大分市佐賀関/一尺屋上浦港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtCâu mồiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊漁港

Cá đụcCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống NhậtMực ống giáoCâu mồiJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/小名浜港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá vượcCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingBiển sâuCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/堀岡(ジョイベース)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Mực láCá múCá hốCá tuyếtMực ống giáoCâu mồiTip-run (câu mực)JiggingTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Osaka 泉南郡田尻町/田尻漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá sòng NhậtTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốCâu mồiMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 熱海市/網代港

Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenメダイCâu mồi dụBiển sâuCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 足柄下郡真鶴町/真鶴港

Cá tráp đỏCá ngừCá ngừ vằnMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 阿南市/橘西港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bò daMực láCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)JiggingCâu mồi sốngCâu mồiOtoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okayama 瀬戸内市/牛窓港

Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/日間賀島(師崎・片名・伊良湖からも出港)

Cá mebaruCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 土佐市/宇佐

Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 和歌山市/加太港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita Akita/秋田港(秋田運河内の船だまり)

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá ainameCá mebaruCá đụcCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita 男鹿市/北浦漁港

Cá tráp đỏCá ainameCá đụcBạch tuộcMực láCá bơn vỉTai-rubberEgingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 萩市/萩

Cá ngừCá mú nghệ (kue)Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏSLJJiggingTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hokkeCá hồiCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate 久慈市/久慈市(久慈沖・種市沖・野田沖)

Cá bơn vỉCá mebaruCá tuyếtCá cam NhậtCá ainameJiggingSLJCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 大分市一尺屋/一尺屋上浦港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiTai-rubberJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 香南市/赤岡港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtMực láCá múCá mù làn biển sâuCâu mồiBiển sâuCâu đêmJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 船橋市/船橋港

Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tottori 鳥取市/鳥取港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtCá tráp đỏIka-metal (câu mực)EgingJiggingTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 那覇市/三重城港

グルクンミーバイタマンCá cam sọcMực láCá dũa (mahi-mahi)Câu mồiCâu ngoài khơiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okayama 備前市/片上湾

Cá tráp đỏCá múCá hốCá bơn vỉCá mù lànTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/金谷漁港

Mực láMực maruikaCá bò daCá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtTip-run (câu mực)EgingMồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 延岡市/浦城漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànJiggingTai-rubberSLJTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 石垣市

Cá múCastingJiggingTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate Miyako 田老/摂待漁港

Cá bơnCá bơn vỉCá ainameCá tuyếtCá mú đá (soi)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 豊田郡大崎上島町/大崎上島

Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 輪島市/輪島港

Cá cam NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngCá ngừCá múJiggingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 美方郡香美町/香住

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Ika-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)OtoshikomiCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市磯子区/根岸湾(磯子)

Cá sòng NhậtCá đụcCâu mồiTenyaEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita 能代市/能代港

Cá cam NhậtJiggingCâu mồiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 宮津市/宮津 里波見

Cá mù lànCá mebaruMực ống đỏ (kensaki)Câu mồiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原漁港

Cá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏCâu mồiTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 牡鹿郡女川町/女川町 指ケ浜

Cá tuyếtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉCá sòng NhậtCá mebaruCá ngừ vằnJiggingMồi giảCâu mồiCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 洲本市/由良港

Cá mebaruCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/上総湊港

Cá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBạch tuộcCá hốCâu mồi dụCâu mồiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 石垣市/新川漁港

Cá múグルクンCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 東牟婁郡串本町/串本 大島

Cá tráp đỏCâu mồiMồi giảCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 宗像市/神湊港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Mực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 丹生郡越前町/白浜港・厨漁港

Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCâu mồiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 延岡市北浦町/北浦

Cá cam NhậtCá mù lànCá múMực láJiggingEgingTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 金沢市/大野港(ウォーターフロントパーク金沢)

Cá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宮古島市

Cá tráp đỏグルクンJiggingTai-rubberCastingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita 能代市/能代港(能代市大森山)

Cá bơn vỉCá mebaruCá tuyếtCá tráp đỏCá cam NhậtCá ngừCâu mồiTai-rubberJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate Miyako/宮古港(リアスハーバー宮古隣接)

Cá bơnCá ainameCá bơn vỉCá mebaruMực ống NhậtCá tuyếtCâu mồiJiggingCâu mồi sốngBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá thu (sawara)Cá đụcCá hốCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bò daCastingTenyaTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 金沢市/金石港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá bò daCá sòng NhậtCá bơn vỉCâu mồiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aomori Goshogawara/脇元漁港

Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá ngừJiggingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 土佐市/宇佐(高知市種崎からも)

Cá múCá đầu ngựa (amadai)OtoshikomiCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/走水港

Cá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 熊野市/遊木漁港/磯崎町

Cá ngừCá múCastingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 指宿市/指宿港

Mồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 糸島市/岐志漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/小網代港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/日間賀島

Cá đụcCá bơnCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống giáoMực ống NhậtCá tuyếtCá đụcCá tráp đỏCâu mồiJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 対馬市/対馬空港近く(浅茅湾)

Cá cam vây vàngCá ngừJiggingCastingCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/舞鶴

Cá tráp đỏCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Câu mồiIka-metal (câu mực)Câu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 明石市/林崎漁港

Cá tráp đỏBạch tuộcCá nócCá hốCá cam NhậtCá bò daTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 南房総市/小浦漁港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCá mutsu đenCá cam NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港(袖師町)

Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá đụcCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宮古島市/博愛漁港(宮国)

グルクンCâu mồiSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/四倉漁港

Cá bơn vỉCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống NhậtCâu mồiJiggingTai-rubberBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 日南市/大堂津港

Cá sòng NhậtCá đụcCá tráp đenMực láCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCá nócCá tráp mắt vàngBạch tuộcCâu mồiCâu mồi sốngTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 安芸市/安芸漁港(港町)

Cá tráp mắt vàngCâu mồiMồi giảSLJBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aomori 上北郡横浜町/横浜漁港(陸奥湾)

Cá tráp đỏCá bơnCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 中頭郡読谷村/読谷

Cá ngừCá múグルクンCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate 釜石市/花露辺(唐丹湾)

Cá mebaruMực ống NhậtMực láCá sòng NhậtCá bò daCá vượcCâu mồiMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 島尻郡久米島町/宇根真泊港

Cá ngừCâu mồiCastingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/白浜漁港(国見)

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam NhậtMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 美方郡香美町/香住港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá mù lànJiggingTai-rubberCâu mồiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港

Cá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá bơnCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松

Cá tráp đỏMực láCá thu (sawara)Tai-rubberEgingTip-run (câu mực)Casting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH