Trang chủ / Theo khu vực / Hokkaido / Câu mồi

Tàu Câu mồi ở Hokkaido

14 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

Tomakomai 2Muroran 2Otaru 2八雲町 1Kitami 1Wakkanai 1伊達市 1Abashiri 1斜里町 1Hakodate 1岩内町 1

Loài cá phổ biến ở Hokkaido

Cá bơn 14Cá mú đá (soi) 10Cá hồi 10Mực ống Nhật 8Cá bơn vỉ 7Cá cam Nhật 6Cá tuyết 4Cá hokke 3Cá ngừ 2Cá ainame 2Cá mebaru 2Cá nóc 1Cá thu Nhật (saba) 1Cá dũa (mahi-mahi) 1

ウトロ港1 tàu

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hokkeCá hồiCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

住吉漁港1 tàu

八雲フィッシャリーナ(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 二海郡八雲町/八雲フィッシャリーナ(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCâu mồiJiggingCasting

T4, 30/9ヒラメ 最大74cm、50〜60cmを20枚超えの人も

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宗谷岬(てっぺんドーム防波堤に係留)1 tàu

Hokkaido Wakkanai/宗谷岬(てっぺんドーム防波堤に係留)

Cá mú đá (soi)Cá hokkeCá ainameCá mebaruCá tuyếtCá nócCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

室蘭港1 tàu

Hokkaido Muroran/室蘭港

Cá bơn vỉCá cam NhậtCá bơnCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiJiggingMồi giảCâu mồi

T4, 30/99/30(水)イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

室蘭港 祝津1 tàu

小樽港1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽港

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCâu mồiCâu ngoài khơi

T7, 26/9ヒラメ 68cm頭に船中50枚、竿頭9枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽港 北浜地区運河護岸(Otaru 漁協地方卸売市場前)1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽港 北浜地区運河護岸(Otaru 漁協地方卸売市場前)

Cá bơn vỉCá bơnMồi giảCâu mồi

T4, 23/9令和8年9月23日 ヒラメ!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩内港1 tàu

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港

Cá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá bơnCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

常呂港・網走港1 tàu

Hokkaido Kitami/常呂港・網走港

Cá ngừCá cam NhậtCá hồiCá hồiCá bơnCá tuyếtJiggingCastingCâu mồi

T2, 28/9五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

網走港(流氷硝子館付近)1 tàu

Hokkaido Abashiri/網走港(流氷硝子館付近)

Cá bơnMực ống NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧 勇払マリーナ1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ

Cá bơn vỉCá cam NhậtMực ống NhậtCá bơnCá mú đá (soi)JiggingIka-metal (câu mực)Câu mồiMồi giả

T2, 28/99月28日南東強風です!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧西港1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港

Cá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá tuyếtCâu mồiCâu ngoài khơi

CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

黄金漁港(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 伊達市/黄金漁港(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá cam NhậtCá hồiCá hồiCâu mồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH