Trang chủ / Theo khu vực / Chiba / Câu mồi

Tàu Câu mồi ở Chiba

25 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

富津市 5いすみ市 4浦安市 3勝浦市 3鋸南町 3南房総市 2御宿町 1木更津市 1旭市 1銚子市 1船橋市 1

Loài cá phổ biến ở Chiba

Cá tráp đỏ 14Cá sòng Nhật 10Mực ống giáo 9Mực ống Nhật 9Cá hố 9Cá bò da 9Cá nóc 8Cá bơn vỉ 7Cá sạo Nhật (isaki) 7Cá mù làn biển sâu 6Bạch tuộc 5Cá mú 4Cá đục 4Cá mebaru 4Cá đầu ngựa (amadai) 4Cá cam Nhật 4

大原港3 tàu

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànCá mebaruCá nócTenyaCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10トップ4枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá nócMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá nócTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富津港3 tàu

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá vượcCá mù lànCá mebaruCá nócCá đụcCâu mồi

CN, 4/1010/4(日) 最大115cm 8~20本。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá nócCá hốBạch tuộcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiTenyaEging

T7, 3/10フグ 15〜30cm トップ19尾 船中213尾、コモン7割・ショウサイ3割

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá bò daCâu mồiTenya

T7, 3/10タチウオ 65〜100cm 3〜23本(テンビン)走水沖40〜60m、過半数が10本超え

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

勝山漁港2 tàu

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Cá bò daCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sốngCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 15〜27cm 3〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

川津港2 tàu

Chiba 勝浦市/川津港

Cá sạo Nhật (isaki)Mực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10Mực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá thu Nhật (saba)Câu mồiSLJ

T3, 15/9午前船 スルメイカに出船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浦安(境川)2 tàu

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá nócCá thu (sawara)Câu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上総湊港1 tàu

Chiba 富津市/上総湊港

Cá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBạch tuộcCá hốCâu mồi dụCâu mồiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

保田港1 tàu

Chiba 安房郡鋸南町/保田港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10Cá tráp đỏ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

勝浦港1 tàu

Chiba 勝浦市/勝浦港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtCá mù làn biển sâuCâu mồi

CN, 27/9スルメイカ 30〜41cm 3〜21匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

外川港1 tàu

Chiba 銚子市/外川港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá mebaruCá múCá bơn vỉBiển sâuCâu mồi

T4, 30/9犬吠沖 アカムツ 23〜37cm 2〜7匹、アラ・アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大原漁港1 tàu

Chiba いすみ市/大原漁港

Cá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏCâu mồiTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富浦港1 tàu

Chiba 南房総市/富浦港

Cá tráp đỏCá dũa (mahi-mahi)Cá bò daMồi giảCâu mồiJigging

T7, 3/10アオリティップラン船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小浦漁港1 tàu

Chiba 南房総市/小浦漁港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCá mutsu đenCá cam NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩和田港1 tàu

Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngCá múCá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi

CN, 4/102026年10月4日(日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

木更津港1 tàu

Chiba 木更津市/木更津港

Cá hốCá thu (sawara)Cá vượcCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMồi giảJiggingCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10クロダイ(堤防)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浦安(猫実)1 tàu

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

船橋港1 tàu

Chiba 船橋市/船橋港

Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金谷漁港1 tàu

Chiba 富津市/金谷漁港

Mực láMực maruikaCá bò daCá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtTip-run (câu mực)EgingMồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

飯岡港1 tàu

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụ

T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH