Trang chủ / Theo khu vực / Shizuoka / Câu mồi

Tàu Câu mồi ở Shizuoka

14 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

静岡市 5下田市 3熱海市 2湖西市 1沼津市 1御前崎市 1東伊豆町 1

Loài cá phổ biến ở Shizuoka

Mực ống Nhật 7Cá hố 6Cá tráp đỏ 6Cá sòng Nhật 5Cá ngừ 5Cá tráp mắt vàng 4Cá hồng mắt to (nodoguro) 3Mực ống giáo 3Cá sạo Nhật (isaki) 3Cá đầu ngựa (amadai) 3Cá bơn vỉ 2Cá cam Nhật 2Cá ngừ vằn 2Cá mutsu đen 2

清水港(袖師町)2 tàu

Shizuoka 静岡市清水区/清水港(袖師町)

Cá hốCâu mồiCâu đêm

T3, 29/9夕方便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港(袖師町)

Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá đụcCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

由比港2 tàu

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốMực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

CN, 4/10石花海ヤリイカ開幕!楽しめます

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốCâu mồiMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

下田港(武ガ浜)1 tàu

Shizuoka 下田市/下田港(武ガ浜)

Cá tráp mắt vàngシマアジCá ngừMực ống NhậtBiển sâuCâu mồiMồi giả

CN, 4/10石花海ヤリイカ 20〜45cm 23〜40杯、スルメイカ0〜8杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

内浦(重寺)1 tàu

Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)

Cá tráp đỏCá ngừ vằnCá ngừCá hốMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

御前崎港1 tàu

Shizuoka 御前崎市/御前崎港

Cá tráp đỏMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/99月25日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

新居港1 tàu

Shizuoka 湖西市/新居港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sống

CN, 4/10アジ釣り、タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

清水港1 tàu

Shizuoka 静岡市清水区/清水港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

稲取港1 tàu

Shizuoka 賀茂郡東伊豆町/稲取港

Cá tráp mắt vàngCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Biển sâuCâu mồi

T2, 31/8Cá tráp mắt vàng

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

網代港1 tàu

Shizuoka 熱海市/網代港

Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenメダイCâu mồi dụBiển sâuCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

網代漁港1 tàu

Shizuoka 熱海市/網代漁港

Cá ngừCâu mồi dụCâu mồi sốngCâu mồi

T7, 3/10泳がせマグロ船 東沖 キハダ34.56kg 0〜1匹、シイラ多く苦戦

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

須崎港1 tàu

Shizuoka 下田市/須崎港

Cá tráp mắt vàngMực ống NhậtCá ngừメダイシマアジBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

T6, 25/9地キンメ 0.8〜1.6kg 9〜18匹(新島 水深320〜470m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

須崎漁港1 tàu

Shizuoka 下田市/須崎漁港

Cá tráp mắt vàngCá sạo Nhật (isaki)Mực ống NhậtCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH