Trang chủ / Theo khu vực / Hyogo / Câu mồi

Tàu Câu mồi ở Hyogo

10 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

淡路市 3香美町 3明石市 2洲本市 2

Loài cá phổ biến ở Hyogo

Cá tráp đỏ 7Cá cam Nhật 6Bạch tuộc 5Cá sòng Nhật 5Mực lá 5Cá hố 5Cá bò da 4Cá bơn vỉ 3Cá thu Nhật (saba) 3Mực ống đỏ (kensaki) 3Cá mebaru 3Cá mú 2Cá đầu ngựa (amadai) 2Cá mù làn 2Cá bơn 1Cá đá sọc 1

育波漁港3 tàu

Hyogo 淡路市/育波漁港

Bạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá bò daCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

T7, 3/10三幸丸 活きアジを餌に呑ませ釣りでの釣行です。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá mù lànCá sòng NhậtCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá hốCá mebaruBạch tuộcOtoshikomiCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

由良港2 tàu

Hyogo 洲本市/由良港

Cá đá sọcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCá sòng NhậtCâu mồiTai-rubber

T6, 2/112月 サンバソウ便まとめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 洲本市/由良港

Cá mebaruCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

林崎漁港1 tàu

Hyogo 明石市/林崎漁港

Cá tráp đỏBạch tuộcCá nócCá hốCá cam NhậtCá bò daTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

江井ヶ島漁港1 tàu

Hyogo 明石市/江井ヶ島漁港

Bạch tuộcCá tráp đỏCá cam NhậtMực láCá hốCá bò daJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi sống

T5, 24/922・23日釣果(朝便・半夜便)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

香住1 tàu

Hyogo 美方郡香美町/香住

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Ika-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)OtoshikomiCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

香住港1 tàu

Hyogo 美方郡香美町/香住港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá mù lànJiggingTai-rubberCâu mồiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

香住西港1 tàu

Hyogo 美方郡香美町/香住西港

Mực ống đỏ (kensaki)Ika-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm

T2, 17/8イカ釣り トップ120杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH