Niigata 長岡市/寺泊港
T2, 5/1010月4日延長便ディープタイラバ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Trang chủ / Theo khu vực / Câu mồi dụ
80 tàu
Niigata 長岡市/寺泊港
T2, 5/1010月4日延長便ディープタイラバ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 浦安市/浦安(猫実)
CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba いすみ市/大原港
CN, 4/10トップ4枚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 静岡市清水区/由比港
CN, 4/10石花海ヤリイカ開幕!楽しめます
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港
CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/間口港(剣崎)
CN, 4/1010月4日(日) 晴れ 水温18.4度 薄濁り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 勝浦市/川津港
CN, 4/10Mực ống Nhật
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/走水港
CN, 4/10アジ 21〜42cm 15〜86匹、タチウオ 60〜123cm 0〜10匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港
CN, 4/10鯛紅丸【コマセマダイ】
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 旭市/飯岡港
CN, 4/10コマセ五目釣果10/4
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)
CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba いすみ市/大原港
CN, 4/1010月4日(日曜日)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 川崎市川崎区/川崎
CN, 4/10タチウオ テンビン70〜103cm 2〜16匹、ルアー70〜102cm 6〜12匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 川崎市川崎区/川崎
CN, 4/10タチウオ(エサ) 65〜115cm 3〜27本(2隻)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/松輪江奈漁港
CN, 4/10デカカツオ釣り上げたが^_^
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景
CN, 4/104日。極旨ショウサイフグの釣果‼︎
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市中区/新山下
CN, 4/1010/4(日)シロギス
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 浦安市/浦安(境川)
CN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 塩竈市/塩釜港
T7, 3/10ヒラメ 36〜60cm 4〜20枚、カサゴ、マダイ57cm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景
T7, 3/10タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 大田区/羽田
T7, 3/10タチウオ 60〜104cm 1〜16本、良型混じりで一日順調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/久里浜港
T7, 3/10タチウオ 70〜110cm 天秤3〜26本、アジ 23〜38cm 0〜7尾、ワラサ 2.8〜3.8kg 0〜2本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/久比里港
T7, 3/10カワハギ 15〜29cm 1〜23枚 竹岡沖の浅場中心
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 熱海市/網代漁港
T7, 3/10泳がせマグロ船 東沖 キハダ34.56kg 0〜1匹、シイラ多く苦戦
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 長岡市/寺泊港
T7, 3/10タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 足柄下郡湯河原町/福浦港
T7, 3/10本カツオ 2.5〜8kg 0〜2匹 相模湾、最高7人同時ヒット
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/保田港
T6, 2/10Cá tráp đỏ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima 相馬市/相馬港(原釜)
T6, 2/10ヒラメ 50〜89cm 1〜9匹(船中144匹)、ワラサ・アイナメ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 旭市/飯岡港
T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 藤沢市/片瀬漁港
T6, 2/10江ノ島沖 アマダイ 22〜38cm 0〜6匹、オニカサゴ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市金沢区/小柴港
T6, 2/10タチウオ 65〜92cm 8〜27本 港前〜走水沖20〜50m
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/松輪江奈港
T5, 1/10ギガカツオ連発で、痛烈過ぎる引きを堪能!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景
T4, 30/9LTアジ 22〜30cm 12〜75尾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/豊浜港
T4, 30/9伊良湖 大型〜特大タチウオ好調、中アジ・大アジ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 福井市/鷹巣漁港
T4, 30/99月30日 午前便 鷹巣沖
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 長岡市/寺泊港
T4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 小田原市/早川港
T4, 30/9小田原沖 カンパチ 30〜40cm 20〜50匹、イナダ 0〜7本、マダイ・ヒラメ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 大田区/平和島
T4, 30/9富津 LTショートアジ 16〜28cm 50〜80匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景
T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市金沢区/金沢漁港
T3, 29/9半日LTアジ アタリ頻発で好調(シロギス船は人数不足で不成立)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/松輪江奈漁港
T3, 29/9ワラサ 3〜3.5kg 0〜1匹/イナダ 1.1〜1.8kg 4〜8匹(剣崎沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 下田市/須崎漁港
T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/松輪江奈港
T3, 29/9イナダ 1〜1.5kg 0〜4匹/ワラサ 3kg 1匹/マダイ 0.6〜1.5kg 0〜2匹(剣崎沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/勝山港
T3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港
T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港
T2, 28/9マダイ 0.8〜3.0kg 0〜3枚/LT五目 アジ 26〜34cm 0〜17枚(茅ヶ崎沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景 平潟湾
T2, 28/9アジ 18〜25cm 19〜37匹/タチウオ 65〜105cm 1〜6匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 平塚市/平塚港
T2, 28/9イナダ五目 イナダ 40〜50cm 0〜14本/カンパチ 35〜42cm 0〜15本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 平塚市/平塚漁港
T2, 28/9カンパチ 35〜43cm 1〜12匹、クロダイ 0.6〜1kg 0〜2匹(平塚沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/松輪江奈港
T2, 28/9ワラサ 3〜4kg 0〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 江東区/深川(木場)
T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港
T2, 28/9カワハギ 15〜27cm 3〜10匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/久比里港(夫婦橋)
T2, 28/9カワハギ 0〜13枚/アマダイ 0〜2本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦郡葉山町/葉山鐙摺港
CN, 27/9アジ 25〜40cm 6〜40匹、ヒラメ 6.1kg(三戸浜沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港 大浜第二PBS
CN, 27/9Tip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba いすみ市/大原港
CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 逗子市/小坪港
CN, 27/9貸切 イナダ〜アマダイ五目 アマダイ 25〜37cm 0〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/長井港
CN, 27/9スルメイカ 30〜43cm 5〜19杯(長井沖〜城ヶ島西沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/久比里港
CN, 27/9アマダイ 25〜40cm 1〜6匹(保田沖〜富浦沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港・網代漁港
T7, 26/9オキメバル 23〜33cm 40〜60匹/サワラ 2.0〜3.5kg 0〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 福井市/鷹巣漁港
T7, 26/99月26日半夜便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 伊東市/宇佐美港
T7, 26/9新島ウラ オナガ2kg前後・アオダイ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 品川区/品川
T7, 26/9シロギス 13〜23cm 0〜78匹(木更津)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 下田市/須崎港
T6, 25/9地キンメ 0.8〜1.6kg 9〜18匹(新島 水深320〜470m)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/佐島漁港
T5, 24/9イサキ 18〜30cm 5〜34匹/カンパチ 25〜43cm 0〜6匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 御前崎市/御前崎港
T5, 24/99月25日
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 丹生郡越前町/越前港
T7, 12/9イカメタル釣行
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市中区/新山下
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/下関漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 三方上中郡若狭町/世久見漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 沼津市/内浦港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 熱海市/網代港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 足柄下郡真鶴町/真鶴港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 伊東市/伊東港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 富津市/上総湊港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 静岡市清水区/清水港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/走水港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 静岡市清水区/清水港(袖師町)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 浦安市/浦安(境川)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 福井市/白浜漁港(国見)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH