Trang chủ / Theo khu vực / Chiba / Câu mồi dụ

Tàu Câu mồi dụ ở Chiba

14 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

鋸南町 4浦安市 3いすみ市 3旭市 2勝浦市 1富津市 1

Loài cá phổ biến ở Chiba

Cá tráp đỏ 10Mực ống giáo 8Cá sòng Nhật 7Mực ống Nhật 7Cá bò da 5Cá bơn vỉ 5Cá sạo Nhật (isaki) 5Cá nóc 5Cá hố 4Bạch tuộc 3Cá cam Nhật 3Cá mù làn biển sâu 3Cá đục 2Cá mú 2Cá thu (sawara) 2Cá đầu ngựa (amadai) 2

大原港3 tàu

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànCá mebaruCá nócTenyaCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10トップ4枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá sạo Nhật (isaki)シマアジCá múCá bơn vỉCá tráp đỏCâu mồi dụCâu mồi sốngTenya

CN, 4/1010月4日(日曜日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá nócMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

勝山漁港2 tàu

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Cá bò daCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sốngCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 15〜27cm 3〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浦安(境川)2 tàu

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá nócCá thu (sawara)Câu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

飯岡港2 tàu

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCâu mồi dụTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10コマセ五目釣果10/4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụ

T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上総湊港1 tàu

Chiba 富津市/上総湊港

Cá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBạch tuộcCá hốCâu mồi dụCâu mồiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

保田港1 tàu

Chiba 安房郡鋸南町/保田港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10Cá tráp đỏ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

勝山港1 tàu

Chiba 安房郡鋸南町/勝山港

Mực ống NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá mutsu đenCâu mồi dụCâu đêmBiển sâu

T3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

川津港1 tàu

Chiba 勝浦市/川津港

Cá sạo Nhật (isaki)Mực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10Mực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浦安(猫実)1 tàu

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH