Mie 度会郡南伊勢町/奈屋浦
Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
CN, 4/10釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/大井漁港
Mực láJiggingEging
CN, 4/1010月4日 午前便・午後便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/箱崎漁港
Cá cam vây vàngCá hốCá sạo Nhật (isaki)Mực láMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingCastingSLJTenya
CN, 4/102026/10/4【ジギングの釣果】
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/赤崎港(鳥羽市鳥羽4丁目)
Cá cam NhậtCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá ngừMực láJiggingCastingTenya
CN, 4/1010月4日タチウオテンヤ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 鳴門市/鳴門
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá mebaruTai-rubberJigging
CN, 4/102026年10月上旬①釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市肥前町/大浦浜漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberTenyaEgingTip-run (câu mực)
CN, 4/1010月4日釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 新潟市西蒲区/間瀬港
Cá tráp đỏCá tuyếtMực láMực ống NhậtCá cam NhậtTai-rubberJiggingCâu đêmCâu mồi
CN, 4/102026年 10月4日 タイラバ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 勝浦市/川津港
Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá cam NhậtJiggingCasting
CN, 4/10ジグとキャスティングでヒラマサ❗️
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊旧漁港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá hốMực láCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCâu mồiJiggingTip-run (câu mực)Câu đêm
CN, 4/1010月4日 中村船長
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 村上市/村上市瀬波(村上マリーナ)
Mực láCá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏJiggingCastingSLJEging
CN, 4/10沙霧丸 釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 常滑市/常滑港
Bạch tuộcMực láCá cam NhậtCá chaiCá thu (sawara)JiggingCastingEgingMồi giả
CN, 4/10朝便マダコ&アオリイカ 今日の釣りもみんなが釣れ楽しいタコ釣りが出来て良かったです。だんだんアタリが増えてきて、凄く楽しみです。冬ダコも面…
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mebaruCá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberJiggingCasting
CN, 4/10鯛紅丸【コマセマダイ】
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/豊浜港
Cá hốMực láCá bò daMực ống NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)TenyaTip-run (câu mực)Câu mồiCâu mồi sống
CN, 4/102026/10/4 ウタセ五目コース!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)
Cá tráp đỏCá mebaruCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá bơn vỉCá hốCâu mồiJiggingTenyaTai-rubber
CN, 4/103日、トラフグ便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市八幡東区/松ヶ島漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)
CN, 4/102026.10.3 1日便 タイラバSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 鳴門市/鳴門海峡
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá mebaruCá bơn vỉCá múTai-rubberJiggingSLJTenya
CN, 4/10太刀絶好調(^^♪
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtMực ống NhậtMực maruikaCâu mồiJiggingCâu đêm
CN, 4/10マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 福井市/鷹巣港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtJiggingCastingTai-rubberSLJ
CN, 4/10Cá thu (sawara)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/師崎港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốMực láCá ngừBạch tuộcJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Tenya
CN, 4/1010月4日(日)ルアー便&午後便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 舞鶴市/西舞鶴港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá sạo Nhật (isaki)Cá cam vây vàngCá cam NhậtCâu mồiOtoshikomiTai-rubberJigging
T7, 3/102026年10月3日(土) 波たかーい1日、夜の青物イサキで!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 塩竈市/塩釜港
Cá bơn vỉCá sòng NhậtCá bơnCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồi dụJiggingTai-rubberCâu mồi sống
T7, 3/10ヒラメ 36〜60cm 4〜20枚、カサゴ、マダイ57cm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi Kesennuma/気仙沼港
Cá ngừCá cam NhậtJigging
T7, 3/10ジギング マゾイ20〜38cm 船中12匹、ウッカリカサゴ18〜35cm 6匹、ホウボウ45cm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 南房総市/富浦港
Cá tráp đỏCá dũa (mahi-mahi)Cá bò daMồi giảCâu mồiJigging
T7, 3/10アオリティップラン船
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 高松市/高松漁港(瀬戸内町)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá thu (sawara)Tai-rubberTenyaJiggingCâu mồi sống
T7, 3/10ティップランでアオリイカ トップ8杯、全員安打、コウイカ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okinawa 宜野湾市/宜野湾
Cá cam sọcタマンミーバイCá ngừ vằnCá ngừJiggingTai-rubberCâu mồiCâu mồi sống
T7, 3/10トローリングでクロカジキ推定55kg、シイラ2本、カマスサワラも
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 淡路市/育波漁港
Cá cam NhậtCá cam sọcCá bơn vỉCá tráp đỏCá múBạch tuộcCâu mồi sốngOtoshikomiTip-run (câu mực)Jigging
T7, 3/10【淡路島 釣り船】ティップラン開幕!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 今治市/今治港第3桟橋(東側)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá hốCá mebaruCá bò daTenyaJiggingTai-rubber
T7, 3/10タチウオ〜ティップラン
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 木更津市/木更津港
Cá hốCá thu (sawara)Cá vượcCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMồi giảJiggingCâu mồiCâu đêm
T7, 3/10サワラ(ルアー乗合船)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/小名浜港
Cá bơn vỉCá hồng mắt to (nodoguro)Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mebaruCâu mồiJiggingBiển sâu
T6, 2/1010月2日 釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 糸島市/加布里漁港
Cá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)
T6, 2/10達喜丸 糸島 遊漁船 ティップラン アオリイカ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori 東津軽郡外ヶ浜町/Aomori/三厩漁港・県営青森西船マリーナ
Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberJigging
T5, 1/10テンヤマダイ 潮が悪く食い渋い中ポツポツヒット
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 塩竈市/越ノ浦漁港
Cá tráp đỏCá chaiCá bơn vỉCá mebaruCá ainameCá cam NhậtSLJJiggingTai-rubberMồi giả
T5, 1/10【9月30日、10月1日】ベイト濃く。アジ筆頭に絶好調‼️
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/浦村
Mực láCá tráp đỏCá thu (sawara)Cá cam NhậtCá cam NhậtCá hốJiggingCastingEgingTip-run (câu mực)
T5, 1/10ジギング ハマチ・タチウオ 好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 浜田市/三隅港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láIka-metal (câu mực)JiggingCastingCâu mồi sống
T5, 1/109月24日イカ釣り釣行
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 浜田市/元浜港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtIka-metal (câu mực)OtoshikomiCâu mồi sốngJigging
T5, 1/10【ティップラン開幕✨️】
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 阿南市/阿南
Cá bò daCá cam sọcCá đầu ngựa (amadai)Mực láCá cam NhậtJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Otoshikomi
T5, 1/10伊島ティップラン開幕 アオリイカ 竿頭13杯、船中40杯以上
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita 男鹿市/椿漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá ainameCá múMực láCá dũa (mahi-mahi)JiggingTip-run (câu mực)CastingCâu mồi
T5, 1/10🚢永幸 釣果(26/9/26)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okayama 倉敷市/大畠漁港(児島)
Cá cam NhậtCá bơn vỉCá tráp đỏCá thu (sawara)Cá múCá hốJiggingCastingCâu mồi sốngTai-rubber
T5, 1/10サワラキャスティング サワラ絶好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 与謝郡伊根町/伊根港
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá ngừJiggingTai-rubberCastingIka-metal (câu mực)
T5, 1/10スピネギ・鯛ラバ アマダイ、マダイ、レンコダイ、ヒラマサ1本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/湊浜漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá bơn vỉCá sòng NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi
T5, 1/10マダイ釣れ出す。かも。。
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 上天草市松島町/樋合新港
Cá tráp đỏCá hốBạch tuộcCá đụcTai-rubberSLJTenyaJigging
T5, 1/10タイラバSLJ ヤズ ネリゴ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 二海郡八雲町/八雲フィッシャリーナ(噴火湾)
Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCâu mồiJiggingCasting
T4, 30/9ヒラメ 最大74cm、50〜60cmを20枚超えの人も
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所
Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)
T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/豊浜港
Cá hốCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Bạch tuộcTenyaCâu mồiCâu mồi dụJigging
T4, 30/9伊良湖 大型〜特大タチウオ好調、中アジ・大アジ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 長岡市/寺泊港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồi
T4, 30/99月30日延長便コマセマダイ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 舞鶴市/西舞鶴 伊佐津川右岸
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá thu (sawara)Mực ống đỏ (kensaki)Mực láTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)
T4, 30/9アマラバ便 アマダイ、マダイ70cm弱2枚、レンコダイ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 田原市/伊良湖港
Mực láCá ngừJiggingTip-run (câu mực)
T4, 30/9ティップラン アオリイカ 良い方で13杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市・松山市/岩松港(宇和島市津島町)/三津浜港(松山市)
Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá hốCá mù lànCá cam NhậtJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)
T4, 30/9豊後水道 タチウオ 好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市鎮西町/名護屋漁港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)
T4, 30/9【唐津のタイラバ釣果】9月末も好調!遊漁船ファイブスターで中海エリアの真鯛&近海エリアの根魚を狙おう!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 輪島市/大沢漁港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láCá ngừCá sòng NhậtCá tráp đỏJiggingCastingTip-run (câu mực)Câu mồi
T4, 30/99月27日(日)の釣果です
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Muroran/室蘭港
Cá bơn vỉCá cam NhậtCá bơnCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiJiggingMồi giảCâu mồi
T4, 30/99/30(水)イカ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/堀岡漁港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực láCá bò daCá hốTip-run (câu mực)JiggingCâu mồiCasting
T3, 29/9アマダイ・オニカサゴ ショート便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/師崎港
Cá bò daCá nócCá hốCá tráp đỏCá mebaruCá mù lànCâu mồiTenyaTai-rubberJigging
T3, 29/9カワハギ&フグコース 師崎沖 秋カワハギ好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kamisu/波崎港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá ngừ vằnCá ngừCá bơn vỉCâu mồiCastingJigging
T3, 29/9アカムツ 25〜32cm 1〜7匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kamisu/波崎港(利根川河口左岸)
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá múCá bơn vỉCá mù làn biển sâuMực ống giáoCá tráp đỏBiển sâuCâu mồiJiggingTenya
T3, 29/9アカムツ 23〜36cm 5〜8匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 仲多度郡まんのう町
Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá thu Nhật (saba)Cá sòng NhậtCá dũa (mahi-mahi)Cá hốJiggingCastingTai-rubberTenya
T3, 29/9サワラキャスティングタックル
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hiroshima 広島市南区/丹那漁港
Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtCá hốBạch tuộcCá bò daTai-rubberJiggingCâu mồi
T3, 29/9タチウオ 60〜140cm 5〜13匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 阿南市/中林漁港
Cá cam NhậtCá cam sọcJiggingMồi giả
T2, 28/9⭐️10月からティップラン募集中です‼️⭐️✨✨
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 高知市/灘漁港
Cá cam sọcCá mù lànCá ngừ vằnCá ngừMực láCá múJiggingOtoshikomiCâu mồi sốngCasting
T2, 28/9昼便 オオスジハタ・マハタ・ウッカリカサゴなど根魚各種
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/下関
Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá ngừ vằnCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múIka-metal (câu mực)Câu đêmJiggingCasting
T2, 28/9夜イカ 中型・大型クーラー満杯、スルメ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/鳥羽(Aichi 田原市伊良湖からも出船)
Cá hốCá thu (sawara)Cá cam NhậtJiggingCastingTenya
T2, 28/9タチウオ 少し活性低め
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 平塚市/平塚港
Cá cam NhậtCá cam sọcCá cam NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Cá ngừCâu mồi dụJiggingOtoshikomi
T2, 28/9イナダ五目 イナダ 40〜50cm 0〜14本/カンパチ 35〜42cm 0〜15本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ
Cá bơn vỉCá cam NhậtMực ống NhậtCá bơnCá mú đá (soi)JiggingIka-metal (câu mực)Câu mồiMồi giả
T2, 28/99月28日南東強風です!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Kitami/常呂港・網走港
Cá ngừCá cam NhậtCá hồiCá hồiCá bơnCá tuyếtJiggingCastingCâu mồi
T2, 28/9五目
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 八代市/八代内港 ウエスタマリーナ
Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá cam sọcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)
T2, 28/9遠征便(渋めの釣果)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 江東区/深川(木場)
Cá hốCá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá chaiCá vượcCá mù lànJiggingCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm
T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
Cá bơn vỉCá nócCá tráp đỏCá mù lànCá mebaruMực ống giáoCâu mồiTenyaJigging
T2, 28/9ショウサイフグ 27〜40cm 5〜10匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 加賀市/塩屋港
Cá cam NhậtCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtOtoshikomiJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)
CN, 27/9タテ釣り便 ヒラメ船中12枚、ブリ最大10kg超、マダイ最大89cm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá múCá cam NhậtMực ống giáoMực láJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)
CN, 27/9本日は真鯛 甘鯛!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori Aomori/造道ボートパーク
Cá tráp đỏCá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá ngừCá mebaruCá tuyếtJiggingCastingMồi giả
CN, 27/9陸奥湾 アジ&ジギング
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 宇城市三角町/三角
Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ
CN, 27/9ライトジギング
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 坂井市/福井新港(北東側)
Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏJiggingCastingOtoshikomi
CN, 27/9タテ釣り便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okayama 備前市/日生
Cá tráp đỏTai-rubberJiggingOtoshikomiCâu mồi sống
CN, 27/9遠征タチウオ トップ57本・2番手53本、皆30〜50本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港
Cá bơn vỉCá bơnCá mebaruCá tráp đỏMực ống giáoCá sòng NhậtCâu mồiJiggingCasting
CN, 27/9アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市西区/姪浜漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá chaiTai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)
CN, 27/9SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港 大浜第二PBS
Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sòng NhậtCá mebaruCá cam NhậtMực láJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi dụCâu đêm
CN, 27/9Tip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kamisu/波崎港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCâu mồiTenyaTai-rubberJigging
CN, 27/9アカムツ 18〜35cm 3〜8匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima 相馬市/松川浦漁港(尾浜)
Cá tráp đỏCá bơn vỉCá ainameCá mebaruCá cam NhậtMực ống giáoJiggingSLJTai-rubberCâu mồi
CN, 27/9五目ジギング マダイ 50〜62cm 4枚、ヒラメ・イナダ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Osaka 泉南郡岬町/深日漁港
Cá hốCá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtTenyaCâu mồiTai-rubberJigging
CN, 27/92026/9/26 タチウオ便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 日向市/細島商業港
Cá múCá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtJiggingTai-rubberCastingBiển sâu
CN, 27/9Cá mú nghệ (kue)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 新潟市北区/南浜港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá hốCá tuyếtCá hồng mắt to (nodoguro)JiggingTai-rubberCastingBiển sâu
CN, 27/99月27日(日) 粟島
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 宮崎市/宮崎港(港東)
Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi
CN, 27/9ディープタイラバ マダイ 船頭3枚ほか五目
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 宮津市/養老漁港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá tráp đỏMực láJiggingCastingTai-rubberTip-run (câu mực)
CN, 27/9Jigging Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 松山市/和気漁港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)Bạch tuộcCá hốTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
CN, 27/9大アジ 40cmまで 多い人15本程、ハマチ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hiroshima/広島発(周防大島〜佐田岬方面)
Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtMực láTai-rubberJigging
CN, 27/9マダイ16枚・アコウ2匹・ハマチ1本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 福井市/茱崎(越前海岸)
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực láMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)
CN, 27/9ナイトティップラン便(アオリイカ)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 蒲郡市/西浦漁港(知柄)
Cá cam NhậtCá cam NhậtCá tráp đỏCá hốCá thu (sawara)JiggingTai-rubber
CN, 27/9ティップラン〜
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừMực láTai-rubberJiggingCastingTip-run (câu mực)
T7, 26/9ティップランエギング便(アオリイカ)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 浜田市/浜田港(大辻町)
Mực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtCá sòng NhậtIka-metal (câu mực)JiggingCâu mồi sốngOtoshikomi
T7, 26/9イカ釣り終盤、落とし込みシーズン開始
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 志摩市/浜島漁港
Cá tráp đỏMực láCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi
T7, 26/9ティップラン・タイラバ便 アオリイカ、マダイ、メイチダイ、オオモンハタ等
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 宇城市三角町/三角
Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi
T7, 26/9ライトジギング ヤズ36・ネリゴ5・マダイ4
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 黒部市/黒部漁港
Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá mù lànMực ống NhậtJiggingCâu mồiCâu đêm
T7, 26/99月25日(金) ナイター便大鯵釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 留萌市/留萌港
Cá bơn vỉCá hokkeCá mú đá (soi)Mực ống giáoJiggingMồi giả
T7, 26/99月26日 秋ヒラメ バケ釣り釣果報告✨
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki 北茨城市/平潟港
Cá tráp đỏCá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)TenyaTai-rubberJiggingSLJ
T7, 26/9スロージギング ヒラメ 2〜3.3kg 19匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/リアスハーバー宮古
Cá bơn vỉMực ống NhậtCá bơnCá ainameCá tuyếtCâu mồiCâu mồi sốngJiggingMồi giả
T7, 26/9「午前・夜」ヒラメ・イカ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Oita 佐伯市蒲江/楠本港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá mutsu đenTai-rubberJiggingCâu mồi sốngOtoshikomi
T6, 25/9ケンサキイカ釣り(潮が速くキハダに邪魔される)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 鳴門市/瀬戸漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberJigging
T6, 25/9台風後の濁り残る中 鯛ラバで出船
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori 東津軽郡外ヶ浜町/平舘漁港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống NhậtMực láCá mù làn biển sâuCá tuyếtJiggingTenyaIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)
T6, 25/9マダイ 竿頭17枚(リリース含む)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 日南市南郷町/栄松港
Cá tráp đỏCá thu (sawara)Cá ngừCá dũa (mahi-mahi)JiggingTai-rubberCâu mồi
T6, 25/9タイラバ・ジギングでギンガメアジ、マダイ、オキサワラ、シビ、シイラ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 佐世保市/尼潟
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberTip-run (câu mực)
T5, 24/9ジギング便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 明石市/江井ヶ島漁港
Bạch tuộcCá tráp đỏCá cam NhậtMực láCá hốCá bò daJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi sống
T5, 24/922・23日釣果(朝便・半夜便)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láMực ống giáoCá cam NhậtTip-run (câu mực)JiggingIka-metal (câu mực)
T5, 24/9アオリイカ 竿頭50杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hiroshima 呉市/音戸
Cá tráp đỏCá bò daTai-rubberCâu mồiJigging
T5, 24/93名出船 タイラバでマダイ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 対馬市/対馬
Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)
T4, 23/9イカサバテンゴク
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 室戸市/室戸岬港
Cá cam sọcCá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá múCá ngừJiggingCâu mồi sốngCastingIka-metal (câu mực)
T4, 23/9室戸岬沖 泳がせでカンパチ 130cm 15kg ほか
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 松山市/三津浜港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá mebaruCá bò daTai-rubberJiggingTenyaTip-run (câu mực)
T4, 23/9太刀魚、ティップラン募集開始
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 五島市/上大津(福江港から車で5分)
Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)
T3, 22/9五島のタイラバ釣りで真鯛・オオモンハタ・キジハタ!それいけ大志丸の釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá cam NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngJigging
T2, 21/92026.9月17日
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 鳥取市/賀露港(鳥取港)
Mực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtMực láCá cam vây vàngCá cam NhậtCá múIka-metal (câu mực)JiggingTai-rubberEging
T7, 19/9新子とスルメが元気⁉️
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 上磯郡木古内町/木古内漁港
Cá ngừCá tráp đỏCá dũa (mahi-mahi)CastingJiggingTai-rubber
T7, 19/9ブログ更新(時化休み・出船予定)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市小倉北区/高浜港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mù lànMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiCâu mồi sốngTai-rubberJigging
T2, 14/9Otoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 新潟市北区/南浜港
Cá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá tuyếtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi
T2, 14/9サワラ便 13日 船中11本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/満島漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)
T2, 14/9ジギング便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市/北九州(響灘)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá đụcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)SLJ
CN, 13/9ライトジギング
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/Miyako 藤原(閉伊川沿いの漁港)
Cá bơnCá bơn vỉMực ống NhậtCá ainameCá mebaruCá mú đá (soi)Câu mồiMồi giảJiggingCâu mồi sống
T7, 12/9ヒラメ92cm(船内記録)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 大島郡周防大島町/片添
Cá cam NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu (sawara)Cá hốMực láMồi giảCâu mồi sốngJiggingCasting
T6, 11/9あれもこれも大当たり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 古平郡古平町/古平港
Cá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtJiggingCastingMồi giả
T4, 9/9【積丹ブリ】なぜ今ブレードジギングなのか?〜マイクロベイト攻略と実釣で見えた課題〜
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 村上市/寝屋漁港
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Cá ngừTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Casting
T3, 8/9新潟・日本海の釣り船遠征|粟島タイラバと瀬波温泉1泊2日ガイド
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 七尾市/七尾港
Cá cam NhậtCá tráp đỏMực láCá mebaruCá bò daCá múCâu mồiJiggingCâu đêm
CN, 6/99月2日 朝便 【釣果情報】
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港
Mực ống NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Cá bơnCá cam NhậtCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingSLJMồi giả
T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 御前崎市/御前崎港
Cá cam NhậtCá múJiggingSLJCastingBiển sâu
T5, 3/9近海 SLJでアカハタ連発
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 塩竈市/まがき港(曲木漁港)
Cá tráp đỏCá bơnCá đụcCá cam NhậtSLJTenyaJiggingCâu mồi
CN, 30/8マダイ テンヤ、ハナダイ好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 氷見市/宇波漁港
Mực ống giáoMực láCá tráp đỏCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá đụcTai-rubberJiggingCâu mồiEging
CN, 23/8リアルタイム釣果1
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/島戸港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏIka-metal (câu mực)Câu đêmSLJTai-rubber
T7, 22/8夜焚きイカ釣り釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi
T7, 1/8イカ便 トップ80杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 湖西市/浜名湖・遠州灘
Cá ngừCá ngừ vằnCá dũa (mahi-mahi)CastingJiggingMồi giả
T7, 25/7Cá dũa (mahi-mahi)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/吉田町 南君
Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá tráp đỏCá mù lànCá cam NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)
T7, 25/7ケンサキイカ(イカメタル)〜45cm 150杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 土佐市/宇佐港
Cá ngừCá cam sọcCá tráp đỏCá múJiggingTai-rubberCasting
T7, 18/7近海便 マダイ・レンコダイ、マハタ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Wakayama 東牟婁郡串本町/串本港(尾の浦港)漁協前浮桟橋
Cá ngừカジキCá ngừ vằnCá dũa (mahi-mahi)Cá múCastingJiggingCâu mồiMồi giả
CN, 12/7ふかせ カジキ1匹(キハダは当たりなし)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 宮崎市/宮崎港
Cá tráp đỏTai-rubberJiggingCâu mồi
T3, 23/6釣果報告(写真のみ)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi Kesennuma/松川マリン(Kesennuma 浪板)
Cá cam NhậtCá cam NhậtCá ainameCá mebaruCá tuyếtCá mú đá (soi)Jigging
CN, 14/6ジギング3名 ワラサ13、アイナメ11、メバル4、マゾイ4
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 北蒲原郡聖籠町/網代浜小型船舶船溜まり
Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)CastingJiggingTai-rubberBiển sâu
T7, 2/5近海五目 ジギング&タイラバ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 対馬市厳原町/厳原町久田道(中島水産そば)
Cá cam vây vàngCá cam NhậtJiggingCasting
CN, 26/4釣果情報(ブログ)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 平戸市早福町/早福港
Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)JiggingCastingCâu mồi sống
T5, 9/4ヒラマサ26.5kgキャッチ&リリース
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 日向市/細島商業港
Cá múCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCá mù lànCá cam sọcJiggingTai-rubberCastingMồi giả
T6, 20/3マハタ便 マハタ2・アマダイ2・ブリ・ニベ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Wakayama 東牟婁郡那智勝浦町/浦神
Cá sòng NhậtCá cam sọcCá tráp mắt vàngCá múMực láBiển sâuJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi
CN, 2/11シオ(カンパチ)釣れました
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 姶良市/重富港(錦江湾)
Cá tráp đỏCá hốCá bò daCá sạo Nhật (isaki)Cá bơn vỉCá cam sọcTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Tenya
T5, 28/8ナイトタチウオ F4〜6 平均20本・トップ40〜50本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 輪島市/名舟漁港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múMực láCá mù lànJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi
T2, 4/8ヒラマサ・ブリ・マハタ・ガンド・根魚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/津島町 嵐港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)Câu mồi sống
T3, 4/2白甘鯛 2.2kg
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 高松市/北浜
Cá tráp đỏCá múCá vượcCá mebaruCá bơn vỉCá hốTai-rubberSLJJiggingCasting
CN, 31/3タイラバ&SLJ マダイ・アコウ・スズキ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/美保関
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láMực ống giáoCá cam NhậtIka-metal (câu mực)EgingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 大島郡瀬戸内町/篠川港
Cá cam sọcCá dũa (mahi-mahi)Cá thu (sawara)JiggingCastingCâu mồi sốngTip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 大島郡瀬戸内町/古仁屋 大湊港
Cá cam sọcCá múCá ngừJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima いちき串木野市/串木野港
JiggingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okinawa 宮古島市/平良港 下里舟だまり
Cá múCá cam sọcCá ngừJiggingSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽
Cá mú đá (soi)Cá bơn vỉCá bơnCá cam NhậtCá ngừJiggingCastingSLJMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 奄美市住用町/住用
Cá cam sọcCá múCá ngừJiggingCastingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 紋別市/紋別港
Cá tuyếtCá hokkeCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá bơnCá hồiJiggingCâu ngoài khơi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 鳥取市/賀露港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá cam NhậtCá cam vây vàngIka-metal (câu mực)JiggingCâu mồi sốngCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港公共マリーナ
Cá múCá bơn vỉCá mù lànCá cam NhậtCá mutsu đenMực ống đỏ (kensaki)JiggingBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 金沢市/金沢港(ウォーターフロントパーク金沢)
Cá vượcCá thu (sawara)Cá cam NhậtCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtMồi giảJiggingTai-rubberCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Wakayama 和歌山市/和歌山港 市堀川
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá hốCá múCá đầu ngựa (amadai)JiggingCastingTai-rubberMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hiroshima 呉市/仁方
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá chaiCá múCá bò daTai-rubberTenyaJiggingCâu đêm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/下関漁港
Cá cam vây vàngCá bơn vỉCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànOtoshikomiCâu mồi sốngJiggingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/魚瀬漁港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống đỏ (kensaki)SLJJiggingBiển sâuIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 五島市/福江島
Cá cam vây vàngCá ngừCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 土佐清水市/土佐清水漁港
Cá cam sọcCá cam NhậtCá ngừJiggingCâu mồiCâu đêm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okinawa 石垣市/登野城漁港
Cá cam sọcCá múMực láグルクンCá ngừタマンCâu mồiTenyaTai-rubberJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima/種子島
Cá ngừJiggingTip-run (câu mực)SLJCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/石鏡港
Cá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá hốJiggingCastingSLJTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 檜山郡江差町/江差港マリーナ
Cá ngừCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 日南市南郷町/目井津港
JiggingSLJTai-rubberBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市湊町/湊浜漁港(第2湊浜漁港)
Cá tráp đỏMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberEgingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 高知市/高知市横浜(灘港)
Cá cam sọcCá mù lànJiggingCâu mồiTai-rubberIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/宇和島新内港
Cá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá múCá cam NhậtTenyaSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 室戸市/佐喜浜港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Biển sâuSLJJiggingCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Oita 臼杵市/大浜港
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Mực láMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 金沢市/大野港・金石港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá cam NhậtCá tráp đỏCá mebaruCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingTai-rubberOtoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 海部郡牟岐町/牟岐町中村(牟岐大島方面)
Cá sạo Nhật (isaki)Cá cam sọcCá cam NhậtCá múMực láJiggingTai-rubberEging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 長崎市蚊焼町/蚊焼港
Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá múMực láTai-rubberJiggingCâu mồi sốngCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 平戸市田平町/一六港
Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá múCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Mực láOtoshikomiJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 壱岐市/母ヶ浦港/御手洗港
Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtMực láJiggingCastingTai-rubberEging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 檜山郡江差町/江差港マリーナ
Cá ngừCá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉMực ống NhậtCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống NhậtCá bò daCá mebaruJiggingCâu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 出水郡長島町/長島
Cá tráp đỏTai-rubberJiggingCastingEging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港
Cá vượcCá tráp đỏCá cam vây vàngCá đầu ngựa (amadai)Mực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 天草郡苓北町/富岡 東港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá múCá bơn vỉコウイカTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Otoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 五島市/福江島
Cá cam vây vàngCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 宿毛市/片島港
Cá múCá cam sọcCá ngừ vằnCá ngừCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu mồi sốngJiggingTai-rubberSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 静岡市清水区/清水港
Cá tráp đỏCá mutsu đenCá tráp mắt vàngTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Biển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 伊達市/黄金漁港(噴火湾)
Cá bơnCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá cam NhậtCá hồiCá hồiCâu mồiJiggingCâu ngoài khơi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori Aomori/Aomori 営マリーナ西船溜まり/平舘漁港
Cá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá mebaruTai-rubberTenyaJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 長門市/小島漁港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberCastingIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 奄美市名瀬/大熊漁港
Cá cam sọcCá dũa (mahi-mahi)Cá ngừMồi giảEgingJiggingCâu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 海部郡海陽町/宍喰漁港
Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam vây vàngJiggingTai-rubberCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori Aomori/造道ボートパーク/平舘漁港
Cá tráp đỏCá mebaruCá tuyếtCá ngừTenyaJiggingCâu đêm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港
Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá ngừMực ống giáoJiggingCastingTai-rubberCâu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 尾鷲市/天満埠頭
Cá ngừCá tráp đỏCastingJiggingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/角島・長門・下関
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừCá ngừ vằnMực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingOtoshikomiIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Oita 大分市/日吉原港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 南宇和郡愛南町/久良
Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtJiggingCâu mồiCâu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Osaka 泉大津市/泉大津 エクセロンマリン
Cá hốCá sòng NhậtCá cam NhậtTenyaCâu mồiJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori Aomori/県営西船溜り41番(10〜3月)/三厩漁港(4〜10月)
Cá tráp đỏCá ngừTai-rubberJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/美国港
Cá hồiCá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCastingIka-metal (câu mực)Mồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 対馬市厳原町/対馬(厳原)/夏季は福岡港(カモメ広場)発もあり
Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingCâu mồi sốngIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 大田市/仁摩漁港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá tráp đỏCá múJiggingCastingCâu mồiIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/弘漁港(志賀島)
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberTenyaSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki 北茨城市/平潟港
Cá tráp đỏCá bơn vỉTenyaJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/安岡港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Câu ngoài khơiOtoshikomiCâu mồi sốngJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 宮津市/養老漁港
Cá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/玉江浦
Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTai-rubberSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊漁港
Cá đụcCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống NhậtMực ống giáoCâu mồiJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/小名浜港
Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá vượcCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingBiển sâuCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/堀岡(ジョイベース)
Cá hồng mắt to (nodoguro)Mực láCá múCá hốCá tuyếtMực ống giáoCâu mồiTip-run (câu mực)JiggingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/来岸漁港(7〜9月)/苫小牧 勇払マリーナ(9月中旬〜)
Cá ngừCá cam NhậtCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Osaka 泉南郡田尻町/田尻漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá sòng NhậtTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 志摩市/浜島
Cá ngừMực láJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Câu đêm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 白老郡白老町/白老港
Cá hồiJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 松浦市/黒潮港
Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtMực láJiggingSLJTai-rubberEging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 海部郡美波町/日和佐港
Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenJiggingCâu mồi sốngBiển sâuCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港
Cá ngừCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏTai-rubberJiggingCastingCâu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 阿南市/橘西港
Cá cam NhậtCá cam sọcCá bò daMực láCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)JiggingCâu mồi sốngCâu mồiOtoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita 男鹿市/戸賀湾
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá ainameCá múCá bơn vỉTai-rubberTenyaJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi Kesennuma/気仙沼湾
Cá bơnCá ainameMồi giảJiggingSLJTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 鳴門市/鳴門
Cá tráp đỏTai-rubberJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 対馬市美津島町/対馬(美津島町鴨居瀬)
Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá múJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/萩
Cá ngừCá mú nghệ (kue)Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏSLJJiggingTai-rubberCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港
Cá hokkeCá hồiCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 久慈市/久慈市(久慈沖・種市沖・野田沖)
Cá bơn vỉCá mebaruCá tuyếtCá cam NhậtCá ainameJiggingSLJCâu mồiCâu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/福浦港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá cam NhậtCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Ika-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)JiggingCâu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Oita 大分市一尺屋/一尺屋上浦港
Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiTai-rubberJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/萩(北浦)
Cá ngừCá múMực ống đỏ (kensaki)Mồi giảJiggingCastingIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 長崎市脇岬町/脇岬港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingTai-rubberOtoshikomiEging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 浜田市/三隅港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtCá cam vây vàngJiggingCastingIka-metal (câu mực)Otoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 神戸市須磨区/須磨(神戸市立須磨ヨットハーバー駐車場内集合)
Cá tráp đỏCá cam NhậtMực láTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 香南市/赤岡港
Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtMực láCá múCá mù làn biển sâuCâu mồiBiển sâuCâu đêmJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港
Cá hồiCá bơn vỉCá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港
Cá cam vây vàngCá cam NhậtMồi giảCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/唐津市内(詳細は電話で案内)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mù lànMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberSLJJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 鳥取市/鳥取港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtCá tráp đỏIka-metal (câu mực)EgingJiggingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 天草市新和町/大多尾港
Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá bơn vỉCá hốCá tráp đỏCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 檜山郡江差町/江差港マリーナ
Cá ngừCá cam NhậtCá tráp đỏCastingJiggingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 姫路市/姫路市大津区 勘兵衛町
Cá tráp đỏCastingJiggingTai-rubberMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 延岡市/浦城漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànJiggingTai-rubberSLJTenya
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 南宇和郡愛南町/愛南町
Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá múMực láCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/玉江漁港
Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá mù lànSLJTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Tai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 尾鷲市/賀田港
Cá ngừCá ngừ vằnCá tráp đỏCastingJiggingSLJTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 新居浜市/垣生漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberTenyaJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/積丹美国漁港
Cá cam NhậtJiggingMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okinawa 石垣市
Cá múCastingJiggingTai-rubberCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 利島村/利島港
Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá cam vây vàngCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 七尾市/江泊港
Cá tráp đỏMực láCá cam NhậtCá mebaruMực ống NhậtTai-rubberTip-run (câu mực)JiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/古浦漁港(鹿島町)
Cá cam vây vàngCá tuyếtCá múMực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)CastingJiggingSLJIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 輪島市/輪島港
Cá cam NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngCá ngừCá múJiggingCâu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 薩摩川内市/川内 港町
Cá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏCá hốCá múJiggingCastingMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừ vằnCá hốMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 鳴門市/鳴門
Cá tráp đỏTai-rubberJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 檜山郡上ノ国町/上ノ国漁港(6〜8月)/苫小牧 勇払マリーナ(9〜10月)
Cá ngừCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福津市/津屋崎漁港
Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTenyaIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita 能代市/能代港
Cá cam NhậtJiggingCâu mồiCâu đêm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/萩(土原)
Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)Câu đêm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Wakayama 東牟婁郡串本町/串本
Cá ngừCá cam NhậtJiggingMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港公共マリーナ
Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 志摩市/志摩市
Cá ngừCá tráp đỏCastingJiggingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 牡鹿郡女川町/女川町 指ケ浜
Cá tuyếtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉCá sòng NhậtCá mebaruCá ngừ vằnJiggingMồi giảCâu mồiCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 指宿市/指宿港(トッピー乗り場近く)
Cá cam sọcCá múCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏCá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberCâu mồi sốngMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/石鏡港
Cá cam NhậtCá cam NhậtCá hốCá thu (sawara)Cá tráp đỏJiggingCastingBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 檜山郡江差町/江差港マリーナ(秋は苫小牧 勇払マリーナ)
Cá ngừCá cam vây vàngCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 宗像市/神湊港
Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Mực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingTai-rubberCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 延岡市北浦町/北浦
Cá cam NhậtCá mù lànCá múMực láJiggingEgingTenyaCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 金沢市/大野港(ウォーターフロントパーク金沢)
Cá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTai-rubberIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 幡多郡黒潮町/入野漁港
Cá tráp đỏCá cam sọcCá bơn vỉCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtTai-rubberJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okinawa 宮古島市
Cá tráp đỏグルクンJiggingTai-rubberCastingCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita 能代市/能代港(能代市大森山)
Cá bơn vỉCá mebaruCá tuyếtCá tráp đỏCá cam NhậtCá ngừCâu mồiTai-rubberJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Hakodate/函館漁港(入舟漁港)
Cá ngừCá hồiCá tráp đỏMực ống NhậtCastingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 浜田市/外ノ浦港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá cam NhậtCá ngừIka-metal (câu mực)JiggingCâu đêm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/宮古港(リアスハーバー宮古隣接)
Cá bơnCá ainameCá bơn vỉCá mebaruMực ống NhậtCá tuyếtCâu mồiJiggingCâu mồi sốngBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori Goshogawara/脇元漁港
Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá ngừJiggingCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市/北九州(玄界灘・響灘)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/来岸漁港
Cá cam NhậtCá ngừCá hồiCá bơn vỉJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/豊浦
Cá múCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànCá cam vây vàngCá ngừ vằnMực ống đỏ (kensaki)SLJJiggingCastingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 糸島市/岐志漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 五島市岐宿町/水之浦港
Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCastingJiggingSLJTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
Cá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống giáoMực ống NhậtCá tuyếtCá đụcCá tráp đỏCâu mồiJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hiroshima
Cá tráp đỏCá hốCá mebaruCá thu (sawara)Cá cam NhậtMực láJiggingTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/石鏡港
Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá hốMực láCá tráp đỏJiggingCastingEging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 宮崎市/宮崎港
SLJJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 対馬市/対馬空港近く(浅茅湾)
Cá cam vây vàngCá ngừJiggingCastingCâu mồiCâu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 明石市/林崎漁港
Cá tráp đỏBạch tuộcCá nócCá hốCá cam NhậtCá bò daTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi Ishinomaki 雄勝町/名振漁港・雄勝漁港(追波湾)
Cá hốCá tuyếtCá mebaruCá cam NhậtCá ainameCá bơn vỉJiggingMồi giảTenya
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 薩摩川内市
Cá sòng NhậtCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá múJiggingSLJTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 賀茂郡南伊豆町/手石港
Cá tráp mắt vàngCá ngừCá cam sọcCá cam NhậtCá cam vây vàngJiggingCastingCâu mồi sốngBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 松山市/三津浜港
Cá tráp đỏCá cam NhậtJiggingTai-rubberMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/四倉漁港
Cá bơn vỉCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống NhậtCâu mồiJiggingTai-rubberBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 葦北郡芦北町/芦北町ボートパーク
Mực láCá hốTip-run (câu mực)EgingJiggingTenya
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 宮津市/養老 大島
Cá tráp đỏCá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)Câu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 半田市/亀崎(知多半島)
Cá cam NhậtCá tráp đỏCá hốCá múCá mù lànJiggingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 須崎市/ヨシノマリーナ(多ノ郷)
Cá ngừCá tráp đỏJiggingCastingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港(時期により変更)
Cá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá bơn vỉCá hồiCá mú đá (soi)JiggingCastingMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/呼子港(郵便局裏)/名護屋港 ほか
Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 利尻郡利尻町/沓形(利尻島)
Cá mú đá (soi)Cá mebaruCá bơnCá hokkeMực ống NhậtCá tuyếtJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/海竜マリンパーク(佐渡島遠征)
Cá cam NhậtCá tráp đỏCá ngừJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 上越市名立区/名立港
Cá tráp đỏMực láCá cam NhậtJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Casting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 福井市/白浜漁港(国見)
Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam NhậtMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 美方郡香美町/香住港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá mù lànJiggingTai-rubberCâu mồiIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港
Cá ngừCá cam vây vàngCá hốCá tráp đỏCá bơn vỉCá chaiJiggingCastingIka-metal (câu mực)Tai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 宗像市/鐘崎漁港
Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiTenyaCâu mồi sốngJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH