Trang chủ / Theo khu vực / Hokkaido / Jigging

Tàu Jigging ở Hokkaido

25 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

積丹町 6江差町 4八雲町 1Muroran 1Tomakomai 1Kitami 1留萌市 1木古内町 1古平町 1Otaru 1紋別市 1伊達市 1白老町 1斜里町 1上ノ国町 1Hakodate 1利尻町 1

Loài cá phổ biến ở Hokkaido

Cá cam Nhật 18Cá ngừ 17Cá hồi 16Cá mú đá (soi) 13Cá bơn vỉ 12Cá bơn 10Mực ống Nhật 10Cá hokke 6Cá tuyết 5Cá tráp đỏ 4Cá dũa (mahi-mahi) 2Mực ống giáo 1Cá thu Nhật (saba) 1Cá cam vây vàng 1Cá mebaru 1

江差港マリーナ3 tàu

Hokkaido 檜山郡江差町/江差港マリーナ

Cá ngừCá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉMực ống NhậtCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

ウトロ港1 tàu

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hokkeCá hồiCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上ノ国漁港(6〜8月)/苫小牧 勇払マリーナ(9〜10月)1 tàu

八雲フィッシャリーナ(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 二海郡八雲町/八雲フィッシャリーナ(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCâu mồiJiggingCasting

T4, 30/9ヒラメ 最大74cm、50〜60cmを20枚超えの人も

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

函館漁港(入舟漁港)1 tàu

古平港1 tàu

Hokkaido 古平郡古平町/古平港

Cá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtJiggingCastingMồi giả

T4, 9/9【積丹ブリ】なぜ今ブレードジギングなのか?〜マイクロベイト攻略と実釣で見えた課題〜

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

室蘭港1 tàu

Hokkaido Muroran/室蘭港

Cá bơn vỉCá cam NhậtCá bơnCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiJiggingMồi giảCâu mồi

T4, 30/99/30(水)イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽

Cá mú đá (soi)Cá bơn vỉCá bơnCá cam NhậtCá ngừJiggingCastingSLJMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

常呂港・網走港1 tàu

Hokkaido Kitami/常呂港・網走港

Cá ngừCá cam NhậtCá hồiCá hồiCá bơnCá tuyếtJiggingCastingCâu mồi

T2, 28/9五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

幌武意漁港1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港

Cá hồiCá bơn vỉCá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

幌武意漁港(時期により変更)1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港(時期により変更)

Cá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá bơn vỉCá hồiCá mú đá (soi)JiggingCastingMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

木古内漁港1 tàu

来岸漁港1 tàu

来岸漁港(7〜9月)/苫小牧 勇払マリーナ(9月中旬〜)1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/来岸漁港(7〜9月)/苫小牧 勇払マリーナ(9月中旬〜)

Cá ngừCá cam NhậtCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

江差港マリーナ(秋は苫小牧 勇払マリーナ)1 tàu

沓形(利尻島)1 tàu

留萌港1 tàu

Hokkaido 留萌市/留萌港

Cá bơn vỉCá hokkeCá mú đá (soi)Mực ống giáoJiggingMồi giả

T7, 26/99月26日 秋ヒラメ バケ釣り釣果報告✨

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

白老港1 tàu

積丹美国漁港1 tàu

紋別港1 tàu

Hokkaido 紋別市/紋別港

Cá tuyếtCá hokkeCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá bơnCá hồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

美国港1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/美国港

Cá hồiCá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCastingIka-metal (câu mực)Mồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧 勇払マリーナ1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ

Cá bơn vỉCá cam NhậtMực ống NhậtCá bơnCá mú đá (soi)JiggingIka-metal (câu mực)Câu mồiMồi giả

T2, 28/99月28日南東強風です!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

黄金漁港(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 伊達市/黄金漁港(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá cam NhậtCá hồiCá hồiCâu mồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH