Trang chủ / Theo khu vực / Ibaraki / Jigging

Tàu Jigging ở Ibaraki

8 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

Kamisu 3Kashima 2北茨城市 2大洗町 1

Loài cá phổ biến ở Ibaraki

Cá bơn vỉ 8Cá tráp đỏ 7Mực ống giáo 5Cá hồng mắt to (nodoguro) 3Cá mú 3Cá mebaru 3Cá cam Nhật 2Cá ngừ vằn 2Cá ngừ 2Cá đầu ngựa (amadai) 2Cá bò da 1Mực ống Nhật 1Mực maruika 1Cá tráp mắt vàng 1Cá mù làn biển sâu 1Cá nóc 1

平潟港2 tàu

Ibaraki 北茨城市/平潟港

Cá tráp đỏCá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)TenyaTai-rubberJiggingSLJ

T7, 26/9スロージギング ヒラメ 2〜3.3kg 19匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 北茨城市/平潟港

Cá tráp đỏCá bơn vỉTenyaJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

波崎港2 tàu

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá ngừ vằnCá ngừCá bơn vỉCâu mồiCastingJigging

T3, 29/9アカムツ 25〜32cm 1〜7匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

CN, 27/9アカムツ 18〜35cm 3〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鹿嶋旧港2 tàu

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtMực ống NhậtMực maruikaCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 4/10マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá nócCá tráp đỏCá mù lànCá mebaruMực ống giáoCâu mồiTenyaJigging

T2, 28/9ショウサイフグ 27〜40cm 5〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大洗港1 tàu

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá bơn vỉCá bơnCá mebaruCá tráp đỏMực ống giáoCá sòng NhậtCâu mồiJiggingCasting

CN, 27/9アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

波崎港(利根川河口左岸)1 tàu

Ibaraki Kamisu/波崎港(利根川河口左岸)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá múCá bơn vỉCá mù làn biển sâuMực ống giáoCá tráp đỏBiển sâuCâu mồiJiggingTenya

T3, 29/9アカムツ 23〜36cm 5〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH