釣り船 青鬼丸Shizuoka 湖西市/新居港Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sốngCN, 4/10アジ釣り、タチウオ釣りĐã xác minh trên trang chính thức / MXH
光奏丸Shizuoka 静岡市清水区/清水港Cá tráp đỏCá mutsu đenCá tráp mắt vàngTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Biển sâuĐã xác minh trên trang chính thức / MXH