Trang chủ / Theo khu vực / Hyogo / Tai-rubber

Tàu Tai-rubber ở Hyogo

10 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

明石市 4洲本市 2神戸市 2姫路市 1香美町 1

Loài cá phổ biến ở Hyogo

Cá tráp đỏ 10Mực lá 6Bạch tuộc 3Cá cam Nhật 3Cá hố 3Cá bò da 3Cá bơn 1Cá đá sọc 1Cá đầu ngựa (amadai) 1Cá mebaru 1Cá sòng Nhật 1Cá thu Nhật (saba) 1Cá nóc 1Mực ống đỏ (kensaki) 1Cá mù làn 1

姫路市大津区 勘兵衛町1 tàu

Hyogo 姫路市/姫路市大津区 勘兵衛町

Cá tráp đỏCastingJiggingTai-rubberMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

明石 大観町1 tàu

Hyogo 明石市/明石 大観町

Cá tráp đỏMực láBạch tuộcTai-rubberTip-run (câu mực)

T4, 23/9ティップラン アオリイカ トップ11杯、タイラバ マダイ2匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

東二見1 tàu

Hyogo 明石市/東二見

Cá tráp đỏTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

林崎漁港1 tàu

Hyogo 明石市/林崎漁港

Cá tráp đỏBạch tuộcCá nócCá hốCá cam NhậtCá bò daTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

江井ヶ島漁港1 tàu

Hyogo 明石市/江井ヶ島漁港

Bạch tuộcCá tráp đỏCá cam NhậtMực láCá hốCá bò daJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi sống

T5, 24/922・23日釣果(朝便・半夜便)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

由良・新川口漁港1 tàu

Hyogo 洲本市/由良・新川口漁港

Cá tráp đỏTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

由良港1 tàu

Hyogo 洲本市/由良港

Cá đá sọcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCá sòng NhậtCâu mồiTai-rubber

T6, 2/112月 サンバソウ便まとめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

神戸市垂水漁港(平磯)1 tàu

Hyogo 神戸市垂水区/神戸市垂水漁港(平磯)

Cá tráp đỏTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

須磨(神戸市立須磨ヨットハーバー駐車場内集合)1 tàu

Hyogo 神戸市須磨区/須磨(神戸市立須磨ヨットハーバー駐車場内集合)

Cá tráp đỏCá cam NhậtMực láTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

香住港1 tàu

Hyogo 美方郡香美町/香住港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá mù lànJiggingTai-rubberCâu mồiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH