Trang chủ / Theo khu vực / Nagasaki / Tai-rubber

Tàu Tai-rubber ở Nagasaki

11 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

壱岐市 3佐世保市 2五島市 2長崎市 2対馬市 1松浦市 1

Loài cá phổ biến ở Nagasaki

Cá tráp đỏ 11Cá cam Nhật 10Cá cam vây vàng 10Mực ống đỏ (kensaki) 7Mực lá 5Cá mú 5Cá sòng Nhật 4Cá mú nghệ (kue) 4Cá mù làn 2Mực ống giáo 2Cá ngừ 2Cá thu Nhật (saba) 1Cá cam sọc 1Cá sạo Nhật (isaki) 1Cá đầu ngựa (amadai) 1Cá bơn vỉ 1

勝本港2 tàu

Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá ngừMực ống giáoJiggingCastingTai-rubberCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港

Cá ngừCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏTai-rubberJiggingCastingCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上大津(福江港から車で5分)1 tàu

Nagasaki 五島市/上大津(福江港から車で5分)

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T3, 22/9五島のタイラバ釣りで真鯛・オオモンハタ・キジハタ!それいけ大志丸の釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬1 tàu

Nagasaki 対馬市/対馬

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 23/9イカサバテンゴク

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

尼潟1 tàu

Nagasaki 佐世保市/尼潟

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberTip-run (câu mực)

T5, 24/9ジギング便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

母ヶ浦港/御手洗港1 tàu

Nagasaki 壱岐市/母ヶ浦港/御手洗港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtMực láJiggingCastingTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

水之浦港1 tàu

Nagasaki 五島市岐宿町/水之浦港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCastingJiggingSLJTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

脇岬港1 tàu

Nagasaki 長崎市脇岬町/脇岬港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingTai-rubberOtoshikomiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

蚊焼港1 tàu

Nagasaki 長崎市蚊焼町/蚊焼港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá múMực láTai-rubberJiggingCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

針尾西町1 tàu

Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi

T7, 1/8イカ便 トップ80杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

黒潮港1 tàu

Nagasaki 松浦市/黒潮港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtMực láJiggingSLJTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH