Kumamoto 宇城市三角町/三角
CN, 27/9ライトジギング
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Trang chủ / Theo khu vực / Kumamoto / Tai-rubber
7 tàu
Kumamoto 宇城市三角町/三角
CN, 27/9ライトジギング
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 八代市/八代内港 ウエスタマリーナ
T2, 28/9遠征便(渋めの釣果)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 天草市新和町/大多尾港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 天草郡苓北町/富岡 東港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 上天草市松島町/樋合新港
T5, 1/10タイラバSLJ ヤズ ネリゴ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 玉名市岱明町/玉名新川漁港(有明海)
CN, 4/10イイダコ 入れ食いで竿頭85杯、他も40杯以上
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 天草市五和町/通詞島港
T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH