Trang chủ / Theo khu vực / Ishikawa / Tip-run (câu mực)

Tàu Tip-run (câu mực) ở Ishikawa

6 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

輪島市 2能登町 1穴水町 1七尾市 1金沢市 1

Loài cá phổ biến ở Ishikawa

Mực lá 6Cá tráp đỏ 6Cá cam Nhật 4Cá sòng Nhật 4Cá mú 4Cá cam vây vàng 2Cá ngừ 1Cá mù làn 1Cá mebaru 1Mực ống Nhật 1Mực ống đỏ (kensaki) 1

名舟漁港1 tàu

Ishikawa 輪島市/名舟漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múMực láCá mù lànJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T2, 4/8ヒラマサ・ブリ・マハタ・ガンド・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大沢漁港1 tàu

Ishikawa 輪島市/大沢漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láCá ngừCá sòng NhậtCá tráp đỏJiggingCastingTip-run (câu mực)Câu mồi

T4, 30/99月27日(日)の釣果です

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大野港(ウォーターフロントパーク金沢)1 tàu

Ishikawa 金沢市/大野港(ウォーターフロントパーク金沢)

Cá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

江泊港1 tàu

Ishikawa 七尾市/江泊港

Cá tráp đỏMực láCá cam NhậtCá mebaruMực ống NhậtTai-rubberTip-run (câu mực)JiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

能登町(河口の出船場所)1 tàu

Ishikawa 鳳珠郡能登町/能登町(河口の出船場所)

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtCá múCá múTip-run (câu mực)EgingSLJTai-rubber

T3, 29/99/29 エギング 午前便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鹿波漁港1 tàu

Ishikawa 鳳珠郡穴水町/鹿波漁港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá múMực láTip-run (câu mực)Tai-rubberCâu đêm

T6, 25/9ティップラン便 アオリイカ 0〜4杯(午前)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH