Trang chủ / Theo khu vực / Chiba / Tenya

Tàu Tenya ở Chiba

8 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

いすみ市 5富津市 2旭市 1

Loài cá phổ biến ở Chiba

Cá tráp đỏ 7Cá bơn vỉ 6Cá sạo Nhật (isaki) 5Cá nóc 4Mực ống giáo 3Cá hố 2Cá bò da 2Cá mù làn 1Cá mebaru 1Cá mú 1Bạch tuộc 1Cá đầu ngựa (amadai) 1Mực ống Nhật 1Mực ống đỏ (kensaki) 1Cá mù làn biển sâu 1

大原港4 tàu

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànCá mebaruCá nócTenyaCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10トップ4枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá sạo Nhật (isaki)シマアジCá múCá bơn vỉCá tráp đỏCâu mồi dụCâu mồi sốngTenya

CN, 4/1010月4日(日曜日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá nócMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá nócTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富津港2 tàu

Chiba 富津市/富津港

Cá nócCá hốBạch tuộcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiTenyaEging

T7, 3/10フグ 15〜30cm トップ19尾 船中213尾、コモン7割・ショウサイ3割

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá bò daCâu mồiTenya

T7, 3/10タチウオ 65〜100cm 3〜23本(テンビン)走水沖40〜60m、過半数が10本超え

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大原漁港1 tàu

Chiba いすみ市/大原漁港

Cá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏCâu mồiTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

飯岡港1 tàu

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCâu mồi dụTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10コマセ五目釣果10/4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH