萬栄丸Chiba 安房郡鋸南町/勝山港Mực ống NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá mutsu đenCâu mồi dụCâu đêmBiển sâuT3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
宮川丸Chiba 木更津市/木更津港Cá hốCá thu (sawara)Cá vượcCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMồi giảJiggingCâu mồiCâu đêmCN, 4/10クロダイ(堤防)Đã xác minh trên trang chính thức / MXH