Trang chủ / Theo khu vực / Niigata / Câu đêm

Tàu Câu đêm ở Niigata

7 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

長岡市 3新潟市 2村上市 1上越市 1

Loài cá phổ biến ở Niigata

Cá tráp đỏ 7Cá cam Nhật 7Cá sòng Nhật 5Mực lá 4Cá đầu ngựa (amadai) 3Cá mebaru 3Cá mú 2Cá tuyết 2Mực ống đỏ (kensaki) 2Cá bò da 1Cá thu Nhật (saba) 1Mực ống Nhật 1Cá mù làn 1Cá thu (sawara) 1Cá đục 1Cá chai 1

寺泊港3 tàu

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồi

T2, 5/1010月4日延長便ディープタイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏMực láCá mebaruCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)

T7, 3/10タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láCâu mồi dụTai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm

T4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

南浜港1 tàu

Niigata 新潟市北区/南浜港

Cá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá tuyếtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi

T2, 14/9サワラ便 13日 船中11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

名立港1 tàu

Niigata 上越市名立区/名立港

Cá tráp đỏMực láCá cam NhậtJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Casting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

寝屋漁港1 tàu

Niigata 村上市/寝屋漁港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Cá ngừTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Casting

T3, 8/9新潟・日本海の釣り船遠征|粟島タイラバと瀬波温泉1泊2日ガイド

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

間瀬港1 tàu

Niigata 新潟市西蒲区/間瀬港

Cá tráp đỏCá tuyếtMực láMực ống NhậtCá cam NhậtTai-rubberJiggingCâu đêmCâu mồi

CN, 4/102026年 10月4日 タイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH