Fukushima 相馬市/相馬港(原釜)
Cá bơn vỉCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoCá mebaruCâu mồi sốngTenyaSLJTai-rubber
T6, 2/10ヒラメ 50〜89cm 1〜9匹(船中144匹)、ワラサ・アイナメ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 高松市/高松港周辺(朝日町/福岡町)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực láCá bò daTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi
T6, 2/109月29日 ティップラン1日便‼️
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 塩竈市/越ノ浦漁港
Cá tráp đỏCá chaiCá bơn vỉCá mebaruCá ainameCá cam NhậtSLJJiggingTai-rubberMồi giả
T5, 1/10【9月30日、10月1日】ベイト濃く。アジ筆頭に絶好調‼️
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市肥前町/大浦浜漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberTenyaEgingTip-run (câu mực)
T5, 1/1010月1日釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 上天草市松島町/樋合新港
Cá tráp đỏCá hốBạch tuộcCá đụcTai-rubberSLJTenyaJigging
T5, 1/10タイラバSLJ ヤズ ネリゴ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所
Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)
T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市八幡東区/松ヶ島漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)
T4, 30/92026.10.30 夜イカメタル
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市鎮西町/名護屋漁港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)
T4, 30/9【唐津のタイラバ釣果】9月末も好調!遊漁船ファイブスターで中海エリアの真鯛&近海エリアの根魚を狙おう!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 福井市/鷹巣港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtJiggingCastingTai-rubberSLJ
T4, 30/9Cá cam vây vàng
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/箱崎漁港
Cá cam vây vàngCá hốCá sạo Nhật (isaki)Mực láMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingCastingSLJTenya
T3, 29/92026/9/29ジギングの釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 鳳珠郡能登町/能登町(河口の出船場所)
Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtCá múCá múTip-run (câu mực)EgingSLJTai-rubber
T3, 29/99/29 エギング 午前便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 天草市五和町/通詞島港
Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber
T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 湖西市/新居港
Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sống
T2, 28/9アジ釣り、タチウオ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 村上市/村上市瀬波(村上マリーナ)
Mực láCá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏJiggingCastingSLJEging
T2, 28/9沙霧丸 釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 宇城市三角町/三角
Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ
CN, 27/9ライトジギング
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市西区/姪浜漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá chaiTai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)
CN, 27/9SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima 相馬市/松川浦漁港(尾浜)
Cá tráp đỏCá bơn vỉCá ainameCá mebaruCá cam NhậtMực ống giáoJiggingSLJTai-rubberCâu mồi
CN, 27/9五目ジギング マダイ 50〜62cm 4枚、ヒラメ・イナダ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 鳴門市/鳴門海峡
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá mebaruCá bơn vỉCá múTai-rubberJiggingSLJTenya
CN, 27/9太刀魚「爆釣☆爆笑」
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/七類港(隠岐へ渡船)
Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá múCá bơn vỉCastingSLJ
CN, 27/9ヒラマサ・マダイなど(20kg級含む記録あり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hiroshima 廿日市市/廿日市ボートパーク
Cá tráp đỏTai-rubberSLJ
CN, 27/99/27 ライトジギング釣行
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki 北茨城市/平潟港
Cá tráp đỏCá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)TenyaTai-rubberJiggingSLJ
T7, 26/9スロージギング ヒラメ 2〜3.3kg 19匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Wakayama 田辺市/芳養
Mực láCá tráp đỏCá múCá ngừ vằnCá cam sọcTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ
T7, 26/9ライトジギング カジキ・コモンハタ、落とし込み カンパチ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 佐世保市/尼潟
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberTip-run (câu mực)
T5, 24/9ジギング便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 対馬市/対馬
Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)
T4, 23/9イカサバテンゴク
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 勝浦市/川津港
Mực ống NhậtMực ống giáoCá thu Nhật (saba)Câu mồiSLJ
T3, 15/9午前船 スルメイカに出船
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市小倉北区/高浜港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mù lànMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiCâu mồi sốngTai-rubberJigging
T2, 14/9Otoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/満島漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)
T2, 14/9ジギング便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市/北九州(響灘)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá đụcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)SLJ
CN, 13/9ライトジギング
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港
Mực ống NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Cá bơnCá cam NhậtCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingSLJMồi giả
T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 御前崎市/御前崎港
Cá cam NhậtCá múJiggingSLJCastingBiển sâu
T5, 3/9近海 SLJでアカハタ連発
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 塩竈市/まがき港(曲木漁港)
Cá tráp đỏCá bơnCá đụcCá cam NhậtSLJTenyaJiggingCâu mồi
CN, 30/8マダイ テンヤ、ハナダイ好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/島戸港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏIka-metal (câu mực)Câu đêmSLJTai-rubber
T7, 22/8夜焚きイカ釣り釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi
T7, 1/8イカ便 トップ80杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 高松市/庵治漁港
Cá tráp đỏCá thu (sawara)Cá hốMực láCá bơn vỉCá cam NhậtTai-rubberSLJCastingCâu mồi sống
T5, 23/7アコウゲーム アコウ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 氷見市/氷見漁港
Mực láCá tráp đỏCá đụcCá ngừMực ống NhậtTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ
T7, 20/6アオリイカ便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 高松市/北浜
Cá tráp đỏCá múCá vượcCá mebaruCá bơn vỉCá hốTai-rubberSLJJiggingCasting
CN, 31/3タイラバ&SLJ マダイ・アコウ・スズキ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okinawa 宮古島市/平良港 下里舟だまり
Cá múCá cam sọcCá ngừJiggingSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽
Cá mú đá (soi)Cá bơn vỉCá bơnCá cam NhậtCá ngừJiggingCastingSLJMồi giả
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/魚瀬漁港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống đỏ (kensaki)SLJJiggingBiển sâuIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hiroshima 広島市佐伯区/五日市 メープルマリーナ
Cá tráp đỏCá bò daCá đụcBạch tuộcMực láTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima/種子島
Cá ngừJiggingTip-run (câu mực)SLJCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/石鏡港
Cá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá hốJiggingCastingSLJTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 日南市南郷町/目井津港
JiggingSLJTai-rubberBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市湊町/湊浜漁港(第2湊浜漁港)
Cá tráp đỏMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberEgingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/宇和島新内港
Cá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá múCá cam NhậtTenyaSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 室戸市/佐喜浜港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Biển sâuSLJJiggingCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 天草郡苓北町/富岡 東港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá múCá bơn vỉコウイカTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Otoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 宿毛市/片島港
Cá múCá cam sọcCá ngừ vằnCá ngừCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu mồi sốngJiggingTai-rubberSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/弘漁港(志賀島)
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberTenyaSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/安岡港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Câu ngoài khơiOtoshikomiCâu mồi sốngJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/玉江浦
Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTai-rubberSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 松浦市/黒潮港
Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtMực láJiggingSLJTai-rubberEging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi Kesennuma/気仙沼湾
Cá bơnCá ainameMồi giảJiggingSLJTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/萩
Cá ngừCá mú nghệ (kue)Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏSLJJiggingTai-rubberCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 久慈市/久慈市(久慈沖・種市沖・野田沖)
Cá bơn vỉCá mebaruCá tuyếtCá cam NhậtCá ainameJiggingSLJCâu mồiCâu mồi sống
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/宇和島
Cá hốMực láCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu đêmTip-run (câu mực)SLJIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/唐津市内(詳細は電話で案内)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mù lànMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberSLJJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 天草市新和町/大多尾港
Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá bơn vỉCá hốCá tráp đỏCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 延岡市/浦城漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànJiggingTai-rubberSLJTenya
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/玉江漁港
Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá mù lànSLJTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Tai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 尾鷲市/賀田港
Cá ngừCá ngừ vằnCá tráp đỏCastingJiggingSLJTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/古浦漁港(鹿島町)
Cá cam vây vàngCá tuyếtCá múMực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)CastingJiggingSLJIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừ vằnCá hốMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市/北九州(玄界灘・響灘)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 糸島市/岐志漁港(姫島渡船待合所付近)
Cá tráp đỏCá mù lànMực láMực ống giáoCá đụcTai-rubberSLJEgingIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/豊浦
Cá múCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànCá cam vây vàngCá ngừ vằnMực ống đỏ (kensaki)SLJJiggingCastingTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 五島市岐宿町/水之浦港
Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCastingJiggingSLJTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 宮崎市/宮崎港
SLJJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/吉田町 奥浦船間漁港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mù lànTenyaTai-rubberSLJIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 薩摩川内市
Cá sòng NhậtCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá múJiggingSLJTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okinawa 宮古島市/博愛漁港(宮国)
グルクンCâu mồiSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 安芸市/安芸漁港(港町)
Cá tráp mắt vàngCâu mồiMồi giảSLJBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/呼子港(郵便局裏)/名護屋港 ほか
Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港
Cá ngừCá cam vây vàngCá hốCá tráp đỏCá bơn vỉCá chaiJiggingCastingIka-metal (câu mực)Tai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 宗像市/鐘崎漁港
Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiTenyaCâu mồi sốngJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH