Trang chủ / Theo khu vực / SLJ

Tàu SLJ (jigging siêu nhẹ) toàn Nhật Bản

75 tàu

Xem trên bản đồ

Theo tỉnh

Hokkaido 1Iwate 2Miyagi 3Fukushima 2Ibaraki 1Chiba 1Niigata 1Toyama 1Ishikawa 1Fukui 1Shizuoka 2Mie 2Wakayama 1Shimane 3Hiroshima 2Yamaguchi 6Tokushima 1Kagawa 3Ehime 4Kochi 3Fukuoka 11Saga 6Nagasaki 5Kumamoto 5Miyazaki 3Kagoshima 2Okinawa 2

Fukushima 相馬市/相馬港(原釜)

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoCá mebaruCâu mồi sốngTenyaSLJTai-rubber

T6, 2/10ヒラメ 50〜89cm 1〜9匹(船中144匹)、ワラサ・アイナメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松港周辺(朝日町/福岡町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực láCá bò daTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

T6, 2/109月29日 ティップラン1日便‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/越ノ浦漁港

Cá tráp đỏCá chaiCá bơn vỉCá mebaruCá ainameCá cam NhậtSLJJiggingTai-rubberMồi giả

T5, 1/10【9月30日、10月1日】ベイト濃く。アジ筆頭に絶好調‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市肥前町/大浦浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberTenyaEgingTip-run (câu mực)

T5, 1/1010月1日釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 上天草市松島町/樋合新港

Cá tráp đỏCá hốBạch tuộcCá đụcTai-rubberSLJTenyaJigging

T5, 1/10タイラバSLJ ヤズ ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所

Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 北九州市八幡東区/松ヶ島漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)

T4, 30/92026.10.30 夜イカメタル

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市鎮西町/名護屋漁港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)

T4, 30/9【唐津のタイラバ釣果】9月末も好調!遊漁船ファイブスターで中海エリアの真鯛&近海エリアの根魚を狙おう!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/鷹巣港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtJiggingCastingTai-rubberSLJ

T4, 30/9Cá cam vây vàng

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市東区/箱崎漁港

Cá cam vây vàngCá hốCá sạo Nhật (isaki)Mực láMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingCastingSLJTenya

T3, 29/92026/9/29ジギングの釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 鳳珠郡能登町/能登町(河口の出船場所)

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtCá múCá múTip-run (câu mực)EgingSLJTai-rubber

T3, 29/99/29 エギング 午前便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 湖西市/新居港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sống

T2, 28/9アジ釣り、タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 村上市/村上市瀬波(村上マリーナ)

Mực láCá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏJiggingCastingSLJEging

T2, 28/9沙霧丸 釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ

CN, 27/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市西区/姪浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá chaiTai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)

CN, 27/9SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima 相馬市/松川浦漁港(尾浜)

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá ainameCá mebaruCá cam NhậtMực ống giáoJiggingSLJTai-rubberCâu mồi

CN, 27/9五目ジギング マダイ 50〜62cm 4枚、ヒラメ・イナダ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 鳴門市/鳴門海峡

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá mebaruCá bơn vỉCá múTai-rubberJiggingSLJTenya

CN, 27/9太刀魚「爆釣☆爆笑」

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shimane 松江市/七類港(隠岐へ渡船)

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá múCá bơn vỉCastingSLJ

CN, 27/9ヒラマサ・マダイなど(20kg級含む記録あり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 廿日市市/廿日市ボートパーク

Cá tráp đỏTai-rubberSLJ

CN, 27/99/27 ライトジギング釣行

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 北茨城市/平潟港

Cá tráp đỏCá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)TenyaTai-rubberJiggingSLJ

T7, 26/9スロージギング ヒラメ 2〜3.3kg 19匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 田辺市/芳養

Mực láCá tráp đỏCá múCá ngừ vằnCá cam sọcTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ

T7, 26/9ライトジギング カジキ・コモンハタ、落とし込み カンパチ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 佐世保市/尼潟

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberTip-run (câu mực)

T5, 24/9ジギング便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 対馬市/対馬

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 23/9イカサバテンゴク

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá thu Nhật (saba)Câu mồiSLJ

T3, 15/9午前船 スルメイカに出船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 北九州市小倉北区/高浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mù lànMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiCâu mồi sốngTai-rubberJigging

T2, 14/9Otoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市/満島漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)

T2, 14/9ジギング便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 北九州市/北九州(響灘)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá đụcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)SLJ

CN, 13/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港

Mực ống NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Cá bơnCá cam NhậtCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingSLJMồi giả

T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 御前崎市/御前崎港

Cá cam NhậtCá múJiggingSLJCastingBiển sâu

T5, 3/9近海 SLJでアカハタ連発

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/まがき港(曲木漁港)

Cá tráp đỏCá bơnCá đụcCá cam NhậtSLJTenyaJiggingCâu mồi

CN, 30/8マダイ テンヤ、ハナダイ好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 下関市/島戸港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏIka-metal (câu mực)Câu đêmSLJTai-rubber

T7, 22/8夜焚きイカ釣り釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi

T7, 1/8イカ便 トップ80杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/庵治漁港

Cá tráp đỏCá thu (sawara)Cá hốMực láCá bơn vỉCá cam NhậtTai-rubberSLJCastingCâu mồi sống

T5, 23/7アコウゲーム アコウ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 氷見市/氷見漁港

Mực láCá tráp đỏCá đụcCá ngừMực ống NhậtTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ

T7, 20/6アオリイカ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/北浜

Cá tráp đỏCá múCá vượcCá mebaruCá bơn vỉCá hốTai-rubberSLJJiggingCasting

CN, 31/3タイラバ&SLJ マダイ・アコウ・スズキ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宮古島市/平良港 下里舟だまり

Cá múCá cam sọcCá ngừJiggingSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Otaru/小樽

Cá mú đá (soi)Cá bơn vỉCá bơnCá cam NhậtCá ngừJiggingCastingSLJMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shimane 松江市/魚瀬漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống đỏ (kensaki)SLJJiggingBiển sâuIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 広島市佐伯区/五日市 メープルマリーナ

Cá tráp đỏCá bò daCá đụcBạch tuộcMực láTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima/種子島

Cá ngừJiggingTip-run (câu mực)SLJCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/石鏡港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá hốJiggingCastingSLJTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 日南市南郷町/目井津港

JiggingSLJTai-rubberBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市湊町/湊浜漁港(第2湊浜漁港)

Cá tráp đỏMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberEgingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 宇和島市/宇和島新内港

Cá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá múCá cam NhậtTenyaSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 室戸市/佐喜浜港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Biển sâuSLJJiggingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草郡苓北町/富岡 東港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá múCá bơn vỉコウイカTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Otoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 宿毛市/片島港

Cá múCá cam sọcCá ngừ vằnCá ngừCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu mồi sốngJiggingTai-rubberSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市東区/弘漁港(志賀島)

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberTenyaSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 下関市/安岡港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Câu ngoài khơiOtoshikomiCâu mồi sốngJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 萩市/玉江浦

Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTai-rubberSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 松浦市/黒潮港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtMực láJiggingSLJTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 萩市/萩

Cá ngừCá mú nghệ (kue)Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏSLJJiggingTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate 久慈市/久慈市(久慈沖・種市沖・野田沖)

Cá bơn vỉCá mebaruCá tuyếtCá cam NhậtCá ainameJiggingSLJCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 宇和島市/宇和島

Cá hốMực láCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu đêmTip-run (câu mực)SLJIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市/唐津市内(詳細は電話で案内)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mù lànMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberSLJJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市新和町/大多尾港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá bơn vỉCá hốCá tráp đỏCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 延岡市/浦城漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànJiggingTai-rubberSLJTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 萩市/玉江漁港

Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá mù lànSLJTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Tai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shimane 松江市/古浦漁港(鹿島町)

Cá cam vây vàngCá tuyếtCá múMực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)CastingJiggingSLJIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừ vằnCá hốMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 北九州市/北九州(玄界灘・響灘)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 糸島市/岐志漁港(姫島渡船待合所付近)

Cá tráp đỏCá mù lànMực láMực ống giáoCá đụcTai-rubberSLJEgingIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 下関市/豊浦

Cá múCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànCá cam vây vàngCá ngừ vằnMực ống đỏ (kensaki)SLJJiggingCastingTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 五島市岐宿町/水之浦港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCastingJiggingSLJTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 宮崎市/宮崎港

SLJJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 宇和島市/吉田町 奥浦船間漁港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mù lànTenyaTai-rubberSLJIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagoshima 薩摩川内市

Cá sòng NhậtCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá múJiggingSLJTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宮古島市/博愛漁港(宮国)

グルクンCâu mồiSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 安芸市/安芸漁港(港町)

Cá tráp mắt vàngCâu mồiMồi giảSLJBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市/呼子港(郵便局裏)/名護屋港 ほか

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港

Cá ngừCá cam vây vàngCá hốCá tráp đỏCá bơn vỉCá chaiJiggingCastingIka-metal (câu mực)Tai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 宗像市/鐘崎漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiTenyaCâu mồi sốngJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH