Trang chủ / Theo khu vực / Kumamoto / SLJ

Tàu SLJ (jigging siêu nhẹ) ở Kumamoto

5 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

天草市 2上天草市 1宇城市 1苓北町 1

Loài cá phổ biến ở Kumamoto

Cá tráp đỏ 5Cá mú 5Cá hố 4Cá cam Nhật 4Cá đục 3Cá sòng Nhật 2Cá cam sọc 2Mực lá 2Cá bơn vỉ 2Bạch tuộc 1Cá cam vây vàng 1Cá mutsu đen 1Cá thu (sawara) 1Cá bò da 1Mực ống đỏ (kensaki) 1

三角1 tàu

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ

CN, 27/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大多尾港1 tàu

Kumamoto 天草市新和町/大多尾港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá bơn vỉCá hốCá tráp đỏCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富岡 東港1 tàu

Kumamoto 天草郡苓北町/富岡 東港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá múCá bơn vỉコウイカTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Otoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

樋合新港1 tàu

Kumamoto 上天草市松島町/樋合新港

Cá tráp đỏCá hốBạch tuộcCá đụcTai-rubberSLJTenyaJigging

T5, 1/10タイラバSLJ ヤズ ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

通詞島港1 tàu

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH