Trang chủ / Theo khu vực / Iwate

Tàu câu ở Iwate

7 tàu · 7 cảng (Tohoku)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

Miyako 4釜石市 2久慈市 1

Loài cá phổ biến ở Iwate

Cá bơn vỉ 6Cá ainame 6Mực ống Nhật 5Cá bơn 5Cá tuyết 5Cá mebaru 4Cá cam Nhật 3Cá mú đá (soi) 2Mực ống giáo 1Mực ống đỏ (kensaki) 1Mực lá 1Cá sòng Nhật 1Cá bò da 1Cá vược 1Cá mù làn 1

Theo cách câu

Câu mồi 7Jigging 5Mồi giả 5Câu mồi sống 4Câu đêm 4Biển sâu 2SLJ 2Ika-metal (câu mực) 1

リアスハーバー宮古1 tàu

Iwate Miyako/リアスハーバー宮古

Cá bơn vỉMực ống NhậtCá bơnCá ainameCá tuyếtCâu mồiCâu mồi sốngJiggingMồi giả

T7, 26/9「午前・夜」ヒラメ・イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

久慈市(久慈沖・種市沖・野田沖)1 tàu

Iwate 久慈市/久慈市(久慈沖・種市沖・野田沖)

Cá bơn vỉCá mebaruCá tuyếtCá cam NhậtCá ainameJiggingSLJCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyako 藤原(閉伊川沿いの漁港)1 tàu

Iwate Miyako/Miyako 藤原(閉伊川沿いの漁港)

Cá bơnCá bơn vỉMực ống NhậtCá ainameCá mebaruCá mú đá (soi)Câu mồiMồi giảJiggingCâu mồi sống

T7, 12/9ヒラメ92cm(船内記録)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宮古港(リアスハーバー宮古隣接)1 tàu

Iwate Miyako/宮古港(リアスハーバー宮古隣接)

Cá bơnCá ainameCá bơn vỉCá mebaruMực ống NhậtCá tuyếtCâu mồiJiggingCâu mồi sốngBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

摂待漁港1 tàu

Iwate Miyako 田老/摂待漁港

Cá bơnCá bơn vỉCá ainameCá tuyếtCá mú đá (soi)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

花露辺(けろべ)港1 tàu

Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港

Mực ống NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Cá bơnCá cam NhậtCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingSLJMồi giả

T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

花露辺(唐丹湾)1 tàu

Iwate 釜石市/花露辺(唐丹湾)

Cá mebaruMực ống NhậtMực láCá sòng NhậtCá bò daCá vượcCâu mồiMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH